bead
Danh từ:
- Hạt, hột (trong chuỗi hạt): Một vật nhỏ, thường hình cầu, có lỗ xuyên qua để có thể xâu thành chuỗi, dùng làm đồ trang sức hoặc để đếm khi cầu nguyện.
- Giọt, hạt nhỏ (chất lỏng): Một giọt chất lỏng nhỏ, tròn, thường hình thành trên bề mặt.
- Đầu ruồi (súng): Phần nhô lên nhỏ ở đầu nòng súng, dùng để ngắm bắn.
- Đường gân nổi hình chuỗi hạt (kiến trúc): Đường trang trí nổi lên trên bề mặt, có hình dạng như một chuỗi hạt nhỏ.
Động từ:
- Xâu thành chuỗi (hạt): Hành động xuyên các hạt qua một sợi dây để tạo thành chuỗi.
- Tạo thành giọt, lấm tấm (chất lỏng): Hành động của chất lỏng đọng lại thành những giọt nhỏ, tròn trên bề mặt.
Danh từ:
- She wore a beautiful necklace made of glass beads. (Cô ấy đeo một chuỗi hạt thủy tinh rất đẹp.)
- Beads of sweat formed on his forehead after the run. (Những giọt mồ hôi lấm tấm trên trán anh ấy sau khi chạy.)
- The hunter carefully aligned the bead of his rifle with the target. (Người thợ săn cẩn thận căn đầu ruồi của khẩu súng trường với mục tiêu.)
Động từ:
- She spent the afternoon beading a new bracelet. (Cô ấy dành cả buổi chiều để xâu hạt làm một chiếc vòng tay mới.)
- Moisture began to bead on the cold surface of the window. (Hơi ẩm bắt đầu đọng thành giọt trên bề mặt lạnh của cửa sổ.)
"to tell one's beads" / "to count one's beads": Lần tràng hạt, đếm hạt khi cầu nguyện.
- The old woman sat quietly, telling her beads. (Bà cụ ngồi yên lặng, lần tràng hạt.)
"to draw a bead on (someone/something)": Nhắm bắn (ai/cái gì); (nghĩa bóng) nhắm vào, tập trung vào một mục tiêu.
- The sniper drew a bead on the enemy officer. (Tay bắn tỉa đã nhắm bắn viên sĩ quan địch.)
- The company is drawing a bead on the Asian market. (Công ty đang nhắm vào thị trường châu Á.)
Beaded (tính từ): Được trang trí bằng hạt, có đính hạt.
- She wore a beaded dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy đính hạt đến bữa tiệc.)
Beading (danh từ): Hành động xâu hạt; đồ trang trí bằng hạt; đường viền trang trí hình chuỗi hạt.
- The intricate beading on the handbag took weeks to complete. (Phần đính hạt tinh xảo trên chiếc túi xách mất nhiều tuần để hoàn thành.)
Beady (tính từ): (Về mắt) nhỏ, tròn và sáng, thường thể hiện sự tinh nhanh hoặc nghi ngờ.
- The bird watched us with its beady eyes. (Con chim quan sát chúng tôi bằng đôi mắt nhỏ, sáng quắc.)
- Danh từ (hạt): Pellet, ball, sphere, globule.
- Danh từ (giọt): Droplet, drop, blob, globule.
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào ngoài cụm "bead up", có thể được hiểu trong ngữ cảnh cụ thể.) - Bead up: (Chất lỏng) tụ lại thành từng giọt riêng biệt trên bề mặt. - Rainwater beads up on a freshly waxed car. (Nước mưa đọng thành giọt trên chiếc xe mới được đánh sáp.)
- To say/ tell one's beads: Lần chuỗi hạt, cầu nguyện bằng tràng hạt.
- To draw/get a bead on something/someone: Nhắm chính xác vào điều gì/ai đó; xác định rõ ràng một mục tiêu cần đạt được.
- After months of research, we finally drew a bead on the source of the problem. (Sau nhiều tháng nghiên cứu, cuối cùng chúng tôi đã xác định được nguồn gốc của vấn đề.)
- hạt hột (của chuỗi hạt)
- a string of beadsmột chuỗi hạt
- to tell one's beadslần tràng hạt
- giọt, hạt
- beads of dewgiọt sương
- beads of perspirationgiọt mồ hôi
- bọt (rượu...)
- (quân sự) đầu ruồi (súng)
- (kiến trúc) đường gân nổi hình chuỗi hạt
Idioms
- to draw a bead on(quân sự) nhắm bắn
- xâu thành chuỗi
- lấm tấm vài giọt
- the sweat beaded on his browstrán nó lấm tấm mồ hôi