be full
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- No, đã ăn no, đã đủ: "be full" mô tả trạng thái đã ăn đủ, không còn muốn ăn thêm nữa. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh ăn uống, chỉ cảm giác no bụng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi no rồi—làm ơn đừng cho thêm đậu nữa.)
- (Sau bữa ăn lớn, mọi người đều no và vui vẻ.)
- (Cô ấy nói cô ấy no sau chỉ một miếng bánh pizza.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of something": đầy, chứa đầy cái gì đó (không chỉ về ăn uống, mà còn về cảm xúc hoặc vật chất).
- The room was full of people. (Căn phòng đầy người.)
- He is full of energy today. (Hôm nay anh ấy tràn đầy năng lượng.)
"to be full up" (thân mật): no hoàn toàn, không thể ăn thêm.
- I can't eat another bite; I'm full up! (Tôi không thể ăn thêm miếng nào nữa; tôi no căng rồi!)
Biến thể và từ gần giống
Fullness (danh từ): sự no, sự đầy đủ.
- The fullness of the meal made him sleepy. (Sự no nê của bữa ăn khiến anh ấy buồn ngủ.)
Fully (trạng từ): một cách đầy đủ, hoàn toàn.
- He was fully satisfied after the feast. (Anh ấy hoàn toàn hài lòng sau bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Sated: no nê, đã thỏa mãn (thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng).
- Stuffed: no căng, no đến mức khó chịu (thân mật, đôi khi hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fill up: làm cho đầy, làm cho no.
- The bread filled me up quickly. (Bánh mì làm tôi no nhanh chóng.)
Be filled with: được lấp đầy bởi.
- The basket is filled with fruit. (Cái giỏ được chất đầy trái cây.)
Thành ngữ liên quan
Full of beans: tràn đầy năng lượng, hoạt bát (không liên quan đến ăn uống).
- The children were full of beans after their nap. (Bọn trẻ tràn đầy năng lượng sau giấc ngủ ngắn.)
Full of oneself: tự cao, tự đại.
- He's so full of himself; he thinks he's the best. (Anh ta tự cao quá; anh ta nghĩ mình là người giỏi nhất.)