confound
/kən'faund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bối rối, làm lúng túng, làm khó hiểu: Gây ra sự nhầm lẫn hoặc khó khăn trong việc hiểu hoặc suy nghĩ rõ ràng.
- Làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan: Khiến một kế hoạch, hy vọng hoặc dự định không thành công.
- Lầm lẫn, nhầm lẫn: Xem một người hoặc vật này là người hoặc vật khác.
- Làm lộn xộn, trộn lẫn: Kết hợp các thứ một cách hỗn độn, không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
- Làm bối rối, khó hiểu:
- The complex instructions confounded the new employees. (Những chỉ dẫn phức tạp làm các nhân viên mới bối rối.)
- His sudden change in attitude confounds me. (Thái độ thay đổi đột ngột của anh ấy làm tôi khó hiểu.)
- Làm thất bại, làm hỏng:
- The bad weather confounded our plans for a picnic. (Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.)
- Lầm lẫn, nhầm lẫn:
- People often confound her with her twin sister. (Mọi người thường nhầm cô ấy với chị em sinh đôi của cô.)
- Làm lộn xộn, trộn lẫn:
- The files were confounded after the move. (Các hồ sơ bị lộn xộn sau khi chuyển văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to confound expectations": làm cho mọi người ngạc nhiên vì hành động trái ngược với những gì họ dự đoán.
- The young player confounded expectations by winning the championship. (Tay chơi trẻ đã làm mọi người ngạc nhiên khi giành chức vô địch.)
- "Confound it!": Một câu cảm thán thể hiện sự tức giận, khó chịu (cổ văn, ít dùng trong hiện đại).
- Confound it! I've locked my keys in the car again. (Chết tiệt! Tôi lại khóa chìa khóa trong xe rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Confounded (tính từ): (thông tục, cũ) dùng để nhấn mạnh sự khó chịu, phiền toái.
- That confounded noise is keeping me awake. (Cái tiếng ồn đáng ghét ấy đang làm tôi thức giấc.)
- Confounding (tính từ): gây khó hiểu, gây bối rối.
- The results of the experiment were confounding. (Kết quả thí nghiệm thật khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Confuse: làm lẫn lộn, gây bối rối.
- Baffle: làm bối rối, làm khó hiểu.
- Perplex: làm rối trí, làm băn khoăn.
- Thwart: ngăn cản, làm thất bại (nghĩa "làm hỏng kế hoạch").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "confound" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ hoặc với giới từ "with" để chỉ sự nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
- To confound someone/something with someone/something else: Nhầm lẫn ai/cái gì với ai/cái gì khác.
- You must not confound opinion with fact. (Bạn không được nhầm lẫn ý kiến với sự thật.)
ngoại động từ
- làm thất bại, làm hỏng, làm tiêu tan
- to confound a planlàm hỏng một kế hoạch
- to confound a hopelàm tiêu tan một hy vọng
- làm bối rối, làm khó xử, làm ngạc nhiên
- (kinh thánh) làm ngượng, làm xấu hổ, làm bẽ mặt
- làm lộn xộn, làm lẫn lộn, xáo trộn lung tung (đồ vật)
- horse and foot were confounded togetherkỵ binh, bộ binh lẫn lộn lung tung cả
- lầm, lầm lẫn
- I confound you with your brothertôi lầm anh với anh anh
Idioms
- confound him!quỷ tha ma bắt nó đi!, cái thằng chết tiệt này!