begging
Định nghĩa
Danh từ: Hành động hoặc việc xin tiền, thức ăn hoặc sự giúp đỡ từ người khác, đặc biệt là ở nơi công cộng như đường phố, thường bởi một người có vẻ không có tiền.
Ví dụ sử dụng
- (Nạn ăn xin là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố lớn.)
- (Cô ấy thấy một người đàn ông xin tiền gần ga tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be reduced to begging": bị rơi vào cảnh phải đi xin ăn.
- After losing his job, he was reduced to begging on the streets. (Sau khi mất việc, anh ta bị rơi vào cảnh phải đi xin ăn trên đường phố.)
- "begging bowl": cái bát xin ăn (nghĩa đen); hoặc (nghĩa bóng) hành động cầu xin sự giúp đỡ.
- The charity held out the begging bowl to wealthy donors. (Tổ chức từ thiện đã giơ "cái bát xin ăn" ra với các nhà hảo tâm giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
- Beg (động từ): xin, van nài.
- He had to beg for food. (Anh ta phải xin thức ăn.)
- Beggar (danh từ): người ăn xin.
- The beggar sat quietly on the sidewalk. (Người ăn xin ngồi yên lặng trên vỉa hè.)
- Beggingly (trạng từ): một cách van xin.
- She looked at him beggingly. (Cô ấy nhìn anh ta một cách van xin.)
Từ đồng nghĩa
- Panhandling: hành động xin tiền (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ việc xin tiền trên đường phố).
- Solicitation: sự nài xin (mang tính trang trọng hơn, có thể bao gồm xin tiền từ thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Beg off: xin phép không tham gia, xin miễn.
- I had to beg off from the party because I was sick. (Tôi phải xin phép không tham dự bữa tiệc vì bị ốm.)
Thành ngữ liên quan
- Beg the question: đặt ra câu hỏi, hoặc (trong logic) mắc lỗi lập luận vòng quanh.
- The new law begs the question of whether it will actually reduce crime. (Luật mới đặt ra câu hỏi liệu nó có thực sự làm giảm tội phạm hay không.)
- Go begging: không được ai nhận, bị bỏ phí.
- Those job opportunities are going begging because no one has the right skills. (Những cơ hội việc làm đó đang bị bỏ phí vì không ai có kỹ năng phù hợp.)