booking

booking

I made a booking for a table at the restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc đặt trước, việc giữ chỗ: "booking" chỉ hành động đặt trước một địa điểm, chỗ ngồi, hoặc dịch vụ (như khách sạn, máy bay, xem phim).
    • Hợp đồng biểu diễn: "booking" cũng dùng để chỉ việc thuê hoặc sắp xếp cho một nghệ sĩ, nhóm nhạc, hoặc diễn viên biểu diễn trong một khoảng thời gian giới hạn.
dụ sử dụng
  • Việc đặt trước:

    • I made a booking for a table at the restaurant. (Tôi đã đặt trước một bàn tại nhà hàng.)
    • She confirmed the hotel booking for next week. ( ấy đã xác nhận việc đặt phòng khách sạn cho tuần sau.)
  • Hợp đồng biểu diễn:

    • The band has a booking for a concert in Paris. (Ban nhạc một hợp đồng biểu diễn tại Paris.)
    • The play had bookings throughout the summer. (Vở kịch đã các hợp đồng biểu diễn suốt mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a booking": thực hiện việc đặt trước.

    • Please make a booking in advance to avoid disappointment. (Vui lòng đặt trước để tránh sự thất vọng.)
  • "to cancel a booking": hủy việc đặt trước.

    • He had to cancel the booking due to an emergency. (Anh ấy phải hủy việc đặt trước việc khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Book (động từ): đặt trước, ghi tên, hoặc thuê.

    • I will book a flight to Hanoi. (Tôi sẽ đặt một chuyến bay đến Nội.)
  • Bookable (tính từ): có thể đặt trước.

    • The seats are bookable online. (Các ghế có thể đặt trước trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Reservation: việc đặt trước (thường dùng cho khách sạn, nhà hàng).

    • I have a reservation for two people. (Tôi một đặt chỗ cho hai người.)
  • Engagement: hợp đồng biểu diễn (trong ngành giải trí).

    • The singer has a series of engagements in Europe. (Ca sĩ một loạt hợp đồng biểu diễnchâu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Book in: đăng ký, ghi tên vào (khách sạn, sự kiện).

    • We booked in at the hotel around 3 PM. (Chúng tôi đã đăng ký vào khách sạn khoảng 3 giờ chiều.)
  • Book up: đặt hết chỗ, làm cho kín chỗ.

    • The restaurant is fully booked up for the weekend. (Nhà hàng đã được đặt kín chỗ cho cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "by the book": theo đúng quy tắc, đúng quy trình.
    • He always does everything by the book. (Anh ấy luôn làm mọi việc theo đúng quy tắc.)