pouring

/'pɔ:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
pouring

A firefighter directs a pouring fire hydrant to cool the street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đổ xuống như trút nước, rơi xuống dữ dội: Dùng để mô tả mưa rơi rất to, rất nhiều liên tục, giống như ai đó đang trút nước từ trên cao xuống.
    • Chảy tràn ra, tuôn ra ào ạt: Có thể dùng để mô tả chất lỏng chảy ra một cách mạnh mẽ với lượng lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We got caught in the pouring rain on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong cơn mưa như trút nước trên đường về nhà.)
    • She served the tea from a pouring kettle. ( ấy rót trà từ một ấm trà đang chảy ào ạt.)
    • It's pouring outside; you should take an umbrella. (Bên ngoài trời đang mưa như trút nước; bạn nên mang theo ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pouring rain": mưa như trút nước, mưa xối xả. Đây cụm từ cố định phổ biến nhất với "pouring".

    • The match was canceled due to the pouring rain. (Trận đấu bị hủy do trời mưa như trút nước.)
  • "pouring down": (mưa) đổ xuống dữ dội. Thường dùng như một phần của động từ kép (phrasal verb) "to pour down".

    • It started pouring down just as we left the house. (Trời bắt đầu đổ mưa dữ dội ngay khi chúng tôi rời khỏi nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Pour (động từ): rót, đổ, trút.

    • Please pour me a glass of water. (Làm ơn rót cho tôi một ly nước.)
  • Downpour (danh từ): trận mưa rào, mưa lớn đột ngột.

    • We were soaked by a sudden downpour. (Chúng tôi bị ướt sũng một trận mưa rào bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Torrential: như thác đổ, dữ dội (thường dùng cho mưa: torrential rain).
  • Heavy: nặng hạt, to (mưa to: heavy rain).
  • Teeming: mưa nặng hạt, tuôn xối xả (teeming rain).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pour down: (trời) đổ mưa.

    • It's pouring down again. (Trời lại đổ mưa rồi.)
  • Pour out: tuôn ra, trút ra (thường cảm xúc, câu chuyện).

    • She poured out her troubles to her best friend. ( ấy đã trút hết nỗi buồn với người bạn thân nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • It never rains but it pours: Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí (nghĩa đen: không bao giờ chỉ mưa lại không mưa như trút; dùng khi nhiều chuyện xấu xảy ra cùng lúc).
    • First my car broke down, then I lost my wallet. It never rains but it pours! (Đầu tiên xe tôi hỏng, rồi tôi làm mất . Đúng họa vô đơn chí!)
pouring

A firefighter directs a pouring fire hydrant to cool the street.

tính từ
  1. như trút nước, như đổ cây nước (mưa)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pouring"

Từ có nhắc đến "pouring"