pouring

/'pɔ:riɳ/
tính từ
  1. như trút nước, như đổ cây nước (mưa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "pouring"

Từ có nhắc đến "pouring"

pouring
A firefighter directs a pouring fire hydrant to cool the street.