benin

benin

Benin is a country on the western coast of Africa.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun):

  • Bénin: Một quốc gia nằmbờ biển phía tây châu Phi, trước đây thuộc địa của Pháp. Quốc gia này tên chính thức Cộng hòa Bénin, thủ đô Porto-Novo, ngôn ngữ chính thức tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • (Bénin is a small country but has a rich culture.)
  • (Traveling to Bénin, you can visit tropical forests and beautiful beaches.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vương quốc Bénin": Trong lịch sử, Bénin cũng từng tên của một vương quốc cổ đạikhu vực Tây Phi, nổi tiếng với các tác phẩm điêu khắc đồng thau. Tuy nhiên, vương quốc này nằmkhu vực nay Nigeria, không phải quốc gia Bénin hiện đại.
    • Vương quốc Bénin đã tồn tại từ thế kỷ 11 đến thế kỷ 19. (The Kingdom of Bénin existed from the 11th to the 19th century.)
Biến thể từ gần giống
  • Beninese (Danh từ/Tính từ): Người Bénin hoặc thuộc về Bénin.
    • Người Beninese rất thân thiện với du khách. (The Beninese people are very friendly to tourists.)
    • Ẩm thực Beninese nhiều món ăn từ ngô đậu. (Beninese cuisine has many dishes made from corn and beans.)
Từ đồng nghĩa
  • Dahomey: Tên của Bénin trước năm 1975, khi quốc gia này còn thuộc địa của Pháp sau đó nước cộng hòa độc lập.
    • Dahomey tên gọi của Bénin dưới thời Pháp thuộc. (Dahomey was the name of Bénin under French colonial rule.)
Cụm từ thành ngữ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Bénin" đây một tên địa danh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh địa hoặc lịch sử, có thể dùng các cụm như:

  • "Vùng đất Bénin": Chỉ khu vực địa thuộc quốc gia Bénin.
    • Vùng đất Bénin khí hậu nhiệt đới ẩm. (The land of Bénin has a humid tropical climate.)