butter
/'bʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bơ: Một chất béo thực phẩm mềm, màu vàng nhạt, được làm bằng cách đánh sữa hoặc kem, dùng để phết lên bánh mì hoặc trong nấu ăn.
- Lời nịnh hót, sự bợ đỡ: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến) Lời nói ngọt ngào, tâng bốc nhằm lấy lòng ai đó.
Ngoại động từ:
- Phết bơ lên: Hành động trải một lớp bơ lên bề mặt của thứ gì đó, thường là bánh mì.
- Nịnh nọt, bợ đỡ: (Nghĩa ẩn dụ, thường đi với 'up') Hành động dùng lời nói ngọt ngào để làm hài lòng hoặc thuyết phục ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I spread some butter on my toast. (Tôi phết một ít bơ lên bánh mì nướng.)
- This recipe requires 100 grams of butter. (Công thức này cần 100 gam bơ.)
- He is full of butter to get the promotion. (Hắn ta đầy những lời nịnh nọt để được thăng chức.)
Ngoại động từ:
- Could you butter the bread for the sandwiches? (Bạn có thể phết bơ lên bánh mì để làm bánh sandwich được không?)
- She tried to butter up the teacher before asking for an extension. (Cô ấy cố gắng nịnh thầy giáo trước khi xin gia hạn bài tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to look as if butter wouldn't melt in one's mouth": Làm ra vẻ hiền lành, đoan trang, vô tội (trong khi thực chất có thể không phải vậy).
- She looks so innocent, as if butter wouldn't melt in her mouth. (Cô ấy trông thật ngây thơ, làm ra vẻ hiền lành lắm.)
"to know which side one's bread is buttered (on)": Biết rõ điều gì hoặc ai có lợi cho mình; biết nương tựa vào đâu.
- He won't criticize the boss; he knows which side his bread is buttered. (Anh ta sẽ không chỉ trích ông chủ đâu; anh ta biết ai là người có lợi cho mình.)
Biến thể và từ liên quan
Buttery (tính từ): Có vị, mùi, hoặc kết cấu giống bơ.
- The sauce has a rich, buttery flavor. (Nước sốt có hương vị béo ngậy như bơ.)
Buttercream (danh từ): Kem bơ (một loại kem trang trí bánh).
- Butter knife (danh từ): Dao phết bơ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thực phẩm): Margarine (bơ thực vật), spread (chất phết).
- Động từ (nghĩa nịnh nọt): Flatter (tâng bốc), sweet-talk (nói ngọt), coax (dỗ dành).
Cụm động từ (Phrasal Verb) liên quan
- Butter up: Nịnh nọt, tâng bốc ai đó để đạt được mục đích.
- He's just buttering you up because he wants to borrow money. (Hắn ta chỉ đang nịnh cậu vì hắn muốn mượn tiền thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Fine words butter no parsnips: Lời nói hay ho không giải quyết được việc thực tế; nói thì dễ, làm mới khó.
- Promises are cheap. Fine words butter no parsnips. (Hứa hẹn thì dễ. Nói hay không bằng làm tốt.)
danh từ
- bơ
- lời nịnh hót; sự bợ đỡ, sự nịnh nọt đê tiện
Idioms
- to look as if butter would not melt in one's mouthlàm ra bộ đoan trang; màu mè
ngoại động từ
- phết bơ vào; xào nấu với bơ; thêm bơ vào
- bợ đỡ, nịnh nọt ((cũng) to butter up)
Idioms
- fine words butter no parsnips(xem) word
- to worf [on] which side one's bread butteredbiết rõ chỗ nào có lợi cho mình; biết rõ đứng về phía nào có lợi cho mình