bier
/biə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan: Một khung hoặc giá đỡ dùng để nâng đỡ và khiêng quan tài hoặc thi hài trong một đám tang.
- (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Quan tài: Trong cách dùng của tiếng Anh Mỹ, "bier" đôi khi được dùng để chỉ chính chiếc quan tài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pallbearers carried the coffin on a wooden bier. (Những người khiêng quan tài đã khiêng chiếc quan tài trên một chiếc đòn bằng gỗ.)
- The body was placed on a bier in the church for the viewing. (Thi hài được đặt trên một kiệu trong nhà thờ để mọi người viếng.)
- (Mỹ) The bier was draped with the national flag. (Chiếc quan tài được phủ bằng lá cờ tổ quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lie in state on a bier": nằm quàn trên một kiệu tang (thường dùng cho các nghi lễ cấp nhà nước).
- The president's body lay in state on a bier in the capitol building. (Thi hài của tổng thống nằm quàn trên một kiệu tang trong tòa nhà quốc hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Catafalque (n): Đài tang, một cấu trúc trang trí công phu thường dùng để đỡ quan tài trong các nghi lễ công cộng. (Từ này mang tính trang trọng và hoành tráng hơn "bier").
Từ đồng nghĩa
- Funeral bier: đòn đám ma (cụ thể hóa).
- Coffin stand: giá đỡ quan tài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ
- đòn đám ma; kiệu khiêng áo quan
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài