bialy

bialy

A baker places fresh bialys on a wooden rack.

Định nghĩa

Danh từ: - Bánh mì tròn bialy: "bialy" một loại bánh mì tròn, dẹt, đế giòn, thường được rắc hành tây hạt anh túc lên trên. Khác với bánh mì tròn bagel, bialy không được luộc trước khi nướng, nên kết cấu mềm hơn không lỗgiữa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một cái bánh mì tròn bialy tươi từ tiệm bánh sáng nay.)
  • ( ấy thích bánh mì tròn bialy hơn bagel cho bữa sáng ít dai hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bialy with everything": bánh mì bialy với đầy đủ các loại topping (thường hành tây, hạt anh túc, đôi khi tỏi).
    • He ordered a bialy with everything from the deli. (Anh ấy đã gọi một cái bánh mì bialy với đầy đủ topping từ tiệm đồ ăn nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Bialys (danh từ số nhiều): nhiều cái bánh mì bialy.
    • The store sells both bagels and bialys. (Cửa hàng bán cả bagel bialys.)
Từ đồng nghĩa
  • Onion roll: bánh mì cuộn hành tây (một loại bánh mì tương tự nhưng thường hình dạng tròn hơn không đế giòn đặc trưng của bialy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "bialy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "bialy".