bidens

bidens

A gardener carefully removes bidens from the flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mào , cây xuyến chi: "Bidens" một chi thực vật thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường được gọi là cây mào hoặc cây xuyến chi. Các loài trong chi này thường hoa màu vàng quả gai móc dễ bám vào quần áo hoặc lông động vật.
    • Cây kim thảo, cây đơn kim: Trong y học cổ truyền, một số loài bidens được dùng làm thuốc, gọi là kim thảo hoặc đơn kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bidens plant is often found in fields and along roadsides. (Cây xuyến chi thường được tìm thấycánh đồng ven đường.)
    • Farmers consider bidens a weed because it spreads quickly. (Nông dân coi cây mào cỏ dại lan nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bidens pilosa": tên khoa học của một loài xuyến chi phổ biến, tên tiếng Việt cây đơn buốt hoặc cây quỷ.

    • Bidens pilosa is used in traditional medicine to treat inflammation. (Cây đơn buốt được dùng trong y học cổ truyền để chữa viêm.)
  • "Bidens frondosa": tên khoa học của loài xuyến chi kép, thường mọcvùng đất ẩm.

    • Bidens frondosa has yellow flowers that bloom in late summer. (Xuyến chi kép hoa vàng nở vào cuối mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Xuyến chi (n): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi bidens.
    • Hoa xuyến chi thường mọc thành từng chùm nhỏ. (Hoa xuyến chi thường mọc thành từng chùm nhỏ.)
  • Mào (n): tên gọi khác của bidens, do hình dáng quả giống mào .
    • Quả mào gai nhỏ dễ bám vào lông động vật. (Quả mào gai nhỏ dễ bám vào lông động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cúc gai: tên gọi khác dựa trên đặc điểm gai của quả.
  • Kim thảo: tên gọi trong y học cổ truyền, chỉ các loài bidens dùng làm thuốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bidens")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bidens")