bodensee

bodensee

A family enjoys a boat trip on the Bodensee.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bodensee (còn được gọi là Hồ Constance) một hồ nước lớn nằmphía đông nam nước Đức, phía bắc dãy Alps của Thụy . Hồ này tạo thành một phần của sông Rhine.

dụ sử dụng
  • (Hồ Bodensee một điểm đến du lịch nổi tiếng cho các hoạt động chèo thuyền đi bộ đường dài.)
  • (Nhiều thành phố, như Konstanz Lindau, nằm trên bờ hồ Bodensee.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bodensee" thường được dùng trong các ngữ cảnh địa , du lịch hoặc lịch sử để chỉ hồ nước này. có thể xuất hiện trong các cụm từ như (khu vực hồ Bodensee) hoặc (vùng Bodensee).
Biến thể từ gần giống
  • Lake Constance: tên tiếng Anh của Bodensee.
  • Bodenseeregion: vùng Bodensee (một thuật ngữ địa ).
  • Bodenseeschifffahrt: giao thông đường thủy trên hồ Bodensee.
Từ đồng nghĩa
  • Lake Constance: tên gọi khác của Bodensee trong tiếng Anh.
  • Hồ Constance: tên gọi bằng tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan "Bodensee" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bodensee". Tuy nhiên, trong văn hóa địa phương, có thể các câu nói như (Hồ Bodensee thiên đường cho những người yêu thiên nhiên).