bur
/bə:/ Cách viết khác : (burr) /bə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả có gai; cụm hoa có lông dính: Một loại quả hoặc phần cây (thường là cụm hoa khô) có gai nhọn hoặc lông cứng, móc, dễ dính vào lông động vật hoặc quần áo để phát tán hạt.
- Cây có quả gai: Chỉ loại cây sinh ra những quả hoặc hạt có đặc điểm như trên.
- (Nghĩa bóng, không chính thức) Người bám dai: Người cứ lẽo đẽo đi theo hoặc quấy rầy người khác một cách khó chịu.
Động từ:
- Làm sạch gai/lông cứng: Hành động loại bỏ những phần gai hoặc lông cứng (bur) ra khỏi một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The dog's fur was full of burs after running through the field. (Bộ lông của con chó dính đầy quả gai sau khi chạy qua cánh đồng.)
- Be careful of the bur on that plant. (Hãy cẩn thận với quả gai của cây đó.)
- He's a real bur; he follows me everywhere. (Hắn ta đúng là kẻ bám dai; hắn đi theo tôi khắp mọi nơi.)
Động từ:
- The worker burred the wool to remove any prickly bits. (Người công nhân làm sạch lông cứng khỏi len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stick like a bur": Bám dai dẳng như quả gai, dùng để miêu tả người hoặc vật khó mà thoát ra hoặc loại bỏ được.
- That song sticks in my head like a bur. (Bài hát đó ám ảnh trong đầu tôi dai như đỉa.)
Biến thể và từ gần giống
- Burr (danh từ): Cách viết khác của "bur". Ngoài ra, "burr" còn có thể chỉ âm thanh rền (như tiếng máy) hoặc giọng nói có âm "r" nặng.
- Burred (tính từ): Có phủ đầy hoặc có gai.
- burred seeds (những hạt có gai)
- Burring (danh từ): Hành động loại bỏ gai; hoặc âm thanh rền.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (quả gai): prickle, stickseed, hitchhiker (từ thông tục).
- Danh từ (người bám dai): hanger-on, pest, nuisance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "bur")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bur")
danh từ
- quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật)
- cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính
- người bám dai như đỉa