bur

/bə:/ Cách viết khác : (burr) /bə:/
Học thuật
Thân thiện
bur

The gardener carefully removes a bur from the dog's fur.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả gai; cụm hoa lông dính: Một loại quả hoặc phần cây (thường cụm hoa khô) gai nhọn hoặc lông cứng, móc, dễ dính vào lông động vật hoặc quần áo để phát tán hạt.
    • Cây quả gai: Chỉ loại cây sinh ra những quả hoặc hạt đặc điểm như trên.
    • (Nghĩa bóng, không chính thức) Người bám dai: Người cứ lẽo đẽo đi theo hoặc quấy rầy người khác một cách khó chịu.
  2. Động từ:

    • Làm sạch gai/lông cứng: Hành động loại bỏ những phần gai hoặc lông cứng (bur) ra khỏi một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dog's fur was full of burs after running through the field. (Bộ lông của con chó dính đầy quả gai sau khi chạy qua cánh đồng.)
    • Be careful of the bur on that plant. (Hãy cẩn thận với quả gai của cây đó.)
    • He's a real bur; he follows me everywhere. (Hắn ta đúng kẻ bám dai; hắn đi theo tôi khắp mọi nơi.)
  • Động từ:

    • The worker burred the wool to remove any prickly bits. (Người công nhân làm sạch lông cứng khỏi len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stick like a bur": Bám dai dẳng như quả gai, dùng để miêu tả người hoặc vật khó thoát ra hoặc loại bỏ được.
    • That song sticks in my head like a bur. (Bài hát đó ám ảnh trong đầu tôi dai như đỉa.)
Biến thể từ gần giống
  • Burr (danh từ): Cách viết khác của "bur". Ngoài ra, "burr" còn có thể chỉ âm thanh rền (như tiếng máy) hoặc giọng nói âm "r" nặng.
  • Burred (tính từ): phủ đầy hoặc gai.
    • burred seeds (những hạt gai)
  • Burring (danh từ): Hành động loại bỏ gai; hoặc âm thanh rền.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (quả gai): prickle, stickseed, hitchhiker (từ thông tục).
  • Danh từ (người bám dai): hanger-on, pest, nuisance.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "bur")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bur")

bur

The gardener carefully removes a bur from the dog's fur.

danh từ
  1. quả gai; cụm hoa lông dính (hay bám vào lông thú vật)
  2. cây quả gai, cây cụm hoa lông dính
  3. người bám dai như đỉa