beer

/bi:n/
Học thuật
Thân thiện
beer

A man enjoys a cold beer at a sunny outdoor cafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bia: Một loại đồ uống cồn phổ biến, được sản xuất bằng cách lên men ngũ cốc (thường lúa mạch) được tạo hương vị bằng hoa bia.
    • Rượu bia (nói chung): Tên gọi chung cho các loại đồ uống cồn được làm từ ngũ cốc lên men.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a cold beer at the pub. (Anh ấy gọi một cốc bia lạnhquán rượu.)
    • This brewery produces several types of craft beer. (Nhà máy bia này sản xuất nhiều loại bia thủ công.)
    • Do you prefer light beer or dark beer? (Bạn thích bia nhẹ hay bia đen hơn?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in beer": ngà ngà say, hơi say bia.

    • After two pints, he was a bit in beer. (Sau hai cốc, anh ta đã hơi ngà ngà say.)
  • "beer and skittles": những thú vui, những trò giải trí vui chơi (thành ngữ).

    • He thought university would be all beer and skittles. (Anh ta nghĩ đại học sẽ toàn những trò vui chơi giải trí.)
    • Life is not all beer and skittles. (Cuộc sống không phải lúc nào cũng chỉ toàn trò vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Ale (n): Một loại bia truyền thống của Anh, thường vị đậm hơn.
  • Lager (n): Một loại bia vàng, thường đượclạnh phổ biến trên toàn thế giới.
  • Stout (n): Bia đen, vị mạnh đắng, thường chứa nhiều cồn hơn.
  • Brewery (n): Nhà máy bia, nơi sản xuất bia.
Từ đồng nghĩa
  • Brew (n, thông tục): Đồ uống cồn, đặc biệt bia ( dụ: "a pint of brew").
  • Suds (n, thông tục, chủ yếu dùng ở Mỹ): Bia (nghĩa đen bọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "beer".)

Thành ngữ liên quan
  • "Small beer": thứ tầm thường, không quan trọng.

    • Their complaints are small beer compared to the real issues. (Những lời phàn nàn của họ chỉ chuyện nhỏ so với các vấn đề thực sự.)
  • "Cry in one's beer": than vãn, cảm thấy tự thương hại (thường khi đang uống bia).

    • Stop crying in your beer and do something about the problem! (Đừng ngồi than vãn nữa hãy làm gì đó để giải quyết vấn đề đi!)
beer

A man enjoys a cold beer at a sunny outdoor cafe.

danh từ
  1. rượu bia

Idioms

  • to be in beer
    ngà ngà say
  • beer and skittles
    những cái thú vị, những trò giải trí vui chơi