beer

/bi:n/
danh từ
  1. rượu bia

Idioms

  • to be in beer
    ngà ngà say
  • beer and skittles
    những cái thú vị, những trò giải trí vui chơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

beer
A man enjoys a cold beer at a sunny outdoor cafe.