big toe

Định nghĩa

Danh từ: Ngón chân cái (ngón chân lớn nhất trong cùng của bàn chân, tương ứng với ngón tay cái).

dụ sử dụng
  • (Tôi vô tình đập ngón chân cái vào cánh cửa.)
  • ( ấy bị phồng rộpngón chân cái đi giày chật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the big toe of something": (hiếm, ẩn dụ) chỉ phần quan trọng nhất hoặc cơ bản nhất của một thứ đó.
    • In this project, the budget is the big toewithout it, nothing else works. (Trong dự án này, ngân sách ngón chân cáithiếu , mọi thứ khác không thể hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Big-toed (tính từ): ngón chân cái (thường dùng trong mô tả giải phẫu).
    • The big-toed skeleton shows signs of arthritis. (Bộ xương ngón chân cái cho thấy dấu hiệu của viêm khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Hallux: (thuật ngữ y học) ngón chân cái.
    • The hallux is essential for balance during walking. (Ngón chân cái rất quan trọng để giữ thăng bằng khi đi bộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "big toe".
Thành ngữ liên quan
  • "To keep someone on their big toes": (biến thể của "keep someone on their toes") khiến ai đó luôn cảnh giác hoặc chú ý.
    • The new manager keeps the team on their big toes with constant deadlines. (Quản lý mới khiến cả đội luôn cảnh giác với những hạn chót liên tục.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

big toe
The baby grabs his big toe while sitting on the floor.