billed

Học thuật
Thân thiện
billed

A thick-billed bird perches on a branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mỏ: Mô tả một loài chim hoặc động vật một chiếc mỏ với hình dạng, kích thước hoặc đặc điểm cụ thể nào đó. Từ này thường được dùng trong các cụm từ ghép để mô tả chi tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The spoonbill is a large white bird with a distinctive spoon-shaped billed. ( thìa một loài chim trắng lớn chiếc mỏ đặc biệt hình thìa.)
    • We saw a thick-billed parrot at the sanctuary. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con vẹt mỏ dàykhu bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong tên gọi hoặc mô tả khoa học: Từ này thường xuất hiện trong tên thông thường hoặc mô tả đặc điểm nhận dạng của các loài chim.
    • The Red-billed Toucan is famous for its colorful beak. (Chim Toucan mỏ đỏ nổi tiếng với chiếc mỏ đầy màu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill (Danh từ): Cái mỏ (của chim).
  • -billed (Hậu tố): Được dùng như một hậu tố để tạo thành tính từ ghép, mô tả đặc điểm của mỏ ( dụ: long-billed/mỏ dài, curved-billed/mỏ cong).
Từ đồng nghĩa
  • Beaked: mỏ. (Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh mô tả tương tự.)
billed

A thick-billed bird perches on a branch.

Adjective
  1. mỏ