billed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mỏ: Mô tả một loài chim hoặc động vật có một chiếc mỏ với hình dạng, kích thước hoặc đặc điểm cụ thể nào đó. Từ này thường được dùng trong các cụm từ ghép để mô tả chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spoonbill is a large white bird with a distinctive spoon-shaped billed. (Cò thìa là một loài chim trắng lớn có chiếc mỏ đặc biệt hình thìa.)
- We saw a thick-billed parrot at the sanctuary. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con vẹt mỏ dày ở khu bảo tồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong tên gọi hoặc mô tả khoa học: Từ này thường xuất hiện trong tên thông thường hoặc mô tả đặc điểm nhận dạng của các loài chim.
- The Red-billed Toucan is famous for its colorful beak. (Chim Toucan mỏ đỏ nổi tiếng với chiếc mỏ đầy màu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bill (Danh từ): Cái mỏ (của chim).
- -billed (Hậu tố): Được dùng như một hậu tố để tạo thành tính từ ghép, mô tả đặc điểm của mỏ (ví dụ: long-billed/mỏ dài, curved-billed/mỏ cong).
Từ đồng nghĩa
- Beaked: Có mỏ. (Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh mô tả tương tự.)