biota

biota

A scientist studies the diverse biota of a tropical rainforest.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ sinh vật: "biota" chỉ toàn bộ đời sống thực vật động vật của một khu vực cụ thể, bao gồm tất cả các loài sinh vật sống trong môi trường đó.

dụ sử dụng
  • (Hệ sinh vật của khu rừng nhiệt đới nàycùng đa dạng.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hệ sinh vật của đại dương sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biota" được dùng trong sinh thái học để mô tả tập hợp sinh vật trong một vùng địa hoặc môi trường sống nhất định, thường phân biệt với các yếu tố phi sinh học (như đất, nước, khí hậu).
    • The biota of the Arctic tundra is adapted to extreme cold. (Hệ sinh vật của lãnh nguyên Bắc Cực thích nghi với cái lạnh khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Biotic (tính từ): thuộc về sinh vật, nguồn gốc từ sự sống.
    • Biotic factors include plants, animals, and microorganisms. (Các yếu tố sinh vật bao gồm thực vật, động vật vi sinh vật.)
  • Biome (danh từ): quần xã sinh vật (một vùng sinh thái lớn với hệ sinh vật đặc trưng).
    • The desert biome has a unique biota. (Quần xã sinh vật sa mạc một hệ sinh vật độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Flora and fauna: hệ thực vật động vật (thường dùng riêng lẻ, không bao hàm vi sinh vật).
  • Biological community: quần xã sinh học (tập hợp các loài tương tác trong một khu vực).
Lưu ý
  • "Biota" khác với "biome" ở chỗ: "biota" chỉ các loài sinh vật cụ thể, trong khi "biome" mô tả toàn bộ hệ sinh thái bao gồm cả môi trường vật .
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, sinh thái học hoặc địa sinh học.