bota

bota

A hiker takes a refreshing drink from a leather bota on a mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình rượu bằng da: "bota" một loại bình đựng rượu được làm từ da, thường hình dạng tròn hoặc dẹt, phổ biếncác nước như Tây Ban Nha Bồ Đào Nha. Loại bình này thường được dùng để đựng rượu vang hoặc các loại đồ uống cồn khác trong các hoạt động ngoài trời, du lịch hoặc lễ hội.
    • Đặc điểm: Bình "bota" thường một ống ngậm nhỏ để uống trực tiếp, da được xử lý để giữ được hương vị của rượu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carried a bota filled with red wine on his hiking trip. (Anh ấy mang theo một bình rượu bằng da chứa đầy rượu vang đỏ trong chuyến đi bộ đường dài.)
    • The traditional Spanish bota is often decorated with intricate patterns. (Chiếc bình rượu bằng da truyền thống của Tây Ban Nha thường được trang trí với các hoa văn tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bota de vino": cụm từ này trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa "bình rượu bằng da", thường được dùng để chỉ loại bình này một cách cụ thể.
    • La bota de vino es un símbolo de la cultura española. (Bình rượu bằng da một biểu tượng của văn hóa Tây Ban Nha.)
Biến thể từ gần giống
  • Bota bag (danh từ ghép): túi đựng rượu bằng da, đồng nghĩa với "bota".
    • She bought a bota bag as a souvenir from Spain. ( ấy đã mua một túi đựng rượu bằng da làm quà lưu niệm từ Tây Ban Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Wineskin: bình da đựng rượu, tương tự như "bota" nhưng thường được làm từ da nguyên con hoặc cừu.

    • The ancient Greeks used wineskins for storing wine. (Người Hy Lạp cổ đại dùng bình da để đựng rượu.)
  • Flask: bình nhỏ đựng rượu, thường làm bằng kim loại hoặc thủy tinh, nhưng không chuyên biệt bằng da như "bota".

    • He pulled out a flask of whiskey from his pocket. (Anh ấy lôi ra một bình nhỏ đựng rượu whiskey từ túi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "bota".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bota".