bitt

bitt

The sailor wraps the heavy rope around the bitt on the wooden deck of the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cọc bích (trên tàu, bến tàu): "bitt" một cọc chắc chắn, thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại, gắn trên boong tàu, cầu tàu hoặc bến cảng, dùng để buộc dây neo hoặc dây cáp.
  2. Động từ:

    • Buộc vào cọc bích: "bitt" có nghĩa cố định một sợi dây (như dây neo) vào cọc bích để giữ tàu hoặc vật thể khácvị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sailor tied the mooring line around the bitt. (Người thủy thủ buộc dây neo quanh cọc bích.)
    • The bitts on the wharf were worn from years of use. (Những cọc bích trên cầu tàu đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng.)
  • Động từ:

    • They bitted the ship's line securely before docking. (Họ đã buộc dây tàu vào cọc bích một cách chắc chắn trước khi cập bến.)
    • The crew bitted the hawser to prevent the vessel from drifting. (Thủy thủ đoàn đã buộc dây cáp vào cọc bích để ngăn tàu trôi dạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bitted": được buộc vào cọc bích.

    • The anchor chain was bitted to the deck. (Dây xích neo đã được buộc vào cọc bích trên boong.)
  • "bitt-head": phần đầu của cọc bích.

    • The bitt-head was reinforced with iron bands. (Đầu cọc bích được gia cố bằng các vòng sắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bollard (danh từ): cọc buộc dây trên bến tàu, tương tự như "bitt" nhưng thường nhỏ hơn gắn cố định trên bờ.

    • The car hit the bollard at the entrance. (Chiếc xe đã đâm vào cọc chắnlối vào.)
  • Mooring post (danh từ): cọc neo, một thuật ngữ chung hơn cho cọc dùng để buộc dây neo.

Từ đồng nghĩa
  • Post: cọc (trong ngữ cảnh hàng hải).
  • Pile: cọc (thường cọc gỗ hoặc tông đóng xuống nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bitt up: buộc chặt vào cọc bích.
    • The sailors bitted up the lines as the storm approached. (Các thủy thủ đã buộc chặt dây vào cọc bích khi cơn bão đến gần.)
Thành ngữ liên quan
  • "To bitt the cable": một thuật ngữ hàng hải cổ, chỉ việc buộc dây cáp neo vào cọc bích để giữ tàu cố định.
    • The captain ordered the crew to bitt the cable immediately. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ buộc dây cáp vào cọc bích ngay lập tức.)