bird dog
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó săn chim: "bird dog" là một giống chó được huấn luyện chuyên dụng để định vị hoặc tha về những con chim bị bắn trong quá trình săn bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter brought his bird dog to the field to find the pheasants. (Người thợ săn đã mang chó săn chim của mình ra cánh đồng để tìm những con gà lôi.)
- A well-trained bird dog can retrieve a bird without damaging it. (Một con chó săn chim được huấn luyện tốt có thể tha về một con chim mà không làm hỏng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bird-dog" (động từ): Theo dõi hoặc giám sát một cách sát sao, thường trong bối cảnh chính trị hoặc kinh doanh.
- The journalist bird-dogged the senator for weeks to get an interview. (Nhà báo đã theo dõi sát sao thượng nghị sĩ trong nhiều tuần để có được một cuộc phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird-dogging (danh từ): Hành động theo dõi sát sao, giám sát.
- Bird-dogging is a common tactic in political campaigns. (Theo dõi sát sao là một chiến thuật phổ biến trong các chiến dịch chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Gun dog: chó săn (dùng chung cho các loại chó săn chim hoặc thú).
- Retriever: chó tha mồi (một nhóm chó chuyên tha về con mồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bird-dog someone: Theo dõi hoặc giám sát ai đó một cách chặt chẽ.
- The detective bird-dogged the suspect for days. (Thám tử đã theo dõi sát sao nghi phạm trong nhiều ngày.)
Thành ngữ liên quan
- To be a bird dog: Theo dõi hoặc tìm kiếm thông tin một cách tích cực (thường dùng trong bối cảnh chính trị).
- He acted as a bird dog for the campaign, gathering intelligence on opponents. (Anh ta đóng vai trò như một người theo dõi cho chiến dịch, thu thập thông tin tình báo về các đối thủ.)