birdwatch
Định nghĩa
Động từ: Ngắm chim, quan sát chim: "birdwatch" chỉ hành động quan sát và nghiên cứu các loài chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng, thường là một hoạt động giải trí hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người đi đến các vườn quốc gia để ngắm chim.)
- (Cô ấy dành những ngày cuối tuần để quan sát chim ở vùng đất ngập nước.)
- (Anh ấy dùng ống nhòm để quan sát chim từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go birdwatching": đi ngắm chim (một hoạt động thường xuyên hoặc theo nhóm).
- Our club plans to go birdwatching in the forest next Saturday. (Câu lạc bộ của chúng tôi dự định đi ngắm chim trong rừng vào thứ Bảy tới.)
"to birdwatch as a hobby": ngắm chim như một sở thích.
- He has been birdwatching as a hobby for over a decade. (Anh ấy đã ngắm chim như một sở thích trong hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Birdwatcher (danh từ): người ngắm chim, người quan sát chim.
- A dedicated birdwatcher often keeps a journal of sightings. (Một người ngắm chim tận tụy thường ghi nhật ký về những lần phát hiện.)
Birdwatching (danh từ): hoạt động ngắm chim.
- Birdwatching is a relaxing way to connect with nature. (Ngắm chim là một cách thư giãn để kết nối với thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Observe birds: quan sát chim (mang tính chung chung hơn).
- Birding: ngắm chim (thuật ngữ không chính thức, thường dùng trong cộng đồng yêu thích chim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Birdwatch for: ngắm chim để tìm kiếm (một loài cụ thể).
- They birdwatch for rare migratory species in the spring. (Họ ngắm chim để tìm kiếm các loài di cư quý hiếm vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
- "to have an eye for birdwatching": có mắt tinh tường trong việc ngắm chim.
- She has an eye for birdwatching and can spot a hawk from miles away. (Cô ấy có mắt tinh tường trong việc ngắm chim và có thể phát hiện một con diều hâu từ xa hàng dặm.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "birdwatch"