biriani

biriani

A chef prepares a fragrant biriani in a large pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món cơm biriani: "biriani" một món ăn truyền thống của Ấn Độ, được chế biến từ gạo, thịt (, cừu, ) hoặc , rau củ, các loại gia vị đặc trưng như nghệ, thì , bạch đậu khấu. Món này thường được nấu trong nồi kín để hương vị thấm đều.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một suất cơm biriani cho bữa trưa.)
  • (Món biriani ở nhà hàng đó nổi tiếng hương thơm đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make biriani": nấu món biriani.
    • My grandmother taught me how to make biriani from scratch. ( tôi đã dạy tôi cách nấu món biriani từ đầu.)
  • "biriani with vegetables": biriani chay (dùng rau củ thay thịt).
    • She prefers biriani with vegetables for a healthier option. ( ấy thích biriani chay để lựa chọn lành mạnh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Biryani (danh từ): biến thể chính tả phổ biến khác của "biriani".
    • Hyderabadi biryani is a famous regional version. (Biryani Hyderabad một phiên bản vùng miền nổi tiếng.)
  • Pulao (danh từ): món cơm tương tự nhưng ít gia vị hơn, không lớp thịt gạo nấu riêng.
    • Pulao is lighter than biriani. (Món pulao nhẹ hơn biriani.)
Từ đồng nghĩa
  • Cơm Ấn Độ: mô tả chung cho các món cơm kiểu Ấn.
  • Món cơm gia vị: nhấn mạnh vào việc sử dụng nhiều gia vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này "biriani" danh từ chỉ món ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "biriani".)