bran

/bræn/
Học thuật
Thân thiện
bran

A baker sprinkles bran over a bowl of oatmeal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cám: Lớp vỏ ngoài cứng của hạt ngũ cốc (như lúa mì, yến mạch, gạo) được tách ra trong quá trình xay xát để lấy bột. Đây một nguồn chất quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Oat bran is good for digestion. (Cám yến mạch tốt cho tiêu hóa.)
    • This bread contains wheat bran. (Bánh mì này chứa cám lúa mì.)
    • She added some bran to her cereal. ( ấy thêm một ít cám vào ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bran" như một thành phần thực phẩm chức năng: Thường được nhấn mạnh lợi ích sức khỏe, đặc biệt hàm lượng chất .
    • A diet rich in bran can help regulate cholesterol. (Một chế độ ăn giàu cám có thể giúp điều hòa cholesterol.)
Biến thể từ gần giống
  • Bran flakes (n): Ngũ cốc dạng mảnh làm từ cám.

    • He eats bran flakes for breakfast every day. (Anh ấy ăn ngũ cốc cám cho bữa sáng mỗi ngày.)
  • Wheat bran / Oat bran / Rice bran (n): Cám lúa mì / Cám yến mạch / Cám gạo.

    • Rice bran oil is commonly used in cooking. (Dầu cám gạo thường được dùng trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chaff (n): Trấu, vỏ trấu (thường dùng cho hạt ngũ cốc sau khi đập).
  • Husk (n): Vỏ ngoài cứng của hạt hoặc quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "bran" với tư cách một danh từ chỉ thực phẩm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bran".)

bran

A baker sprinkles bran over a bowl of oatmeal.

danh từ
  1. cám