birr
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh của vật chuyển động nhanh: "birr" chỉ tiếng vo vo, tiếng vù vù phát ra từ một vật đang di chuyển với tốc độ cao.
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ethiopia: "birr" là đơn vị tiền tệ chính thức của Ethiopia, tương đương 100 xu (cents).
Động từ:
- Phát ra tiếng vo vo nhẹ: "birr" mô tả hành động tạo ra âm thanh xào xạc, vo vo nhẹ nhàng, thường từ máy móc hoặc cánh chim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The birr of a bird's wings could be heard in the quiet forest. (Tiếng vù vù của cánh chim có thể được nghe thấy trong khu rừng yên tĩnh.)
- He exchanged his dollars for Ethiopian birr at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy birr Ethiopia tại ngân hàng.)
Động từ:
- The motor birred softly as the car idled. (Động cơ kêu vo vo nhẹ nhàng khi xe chạy không tải.)
- The fan birred in the corner of the room. (Chiếc quạt kêu vù vù ở góc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to birr with energy": rung động hoặc vo vo vì năng lượng.
- The workshop birred with the sound of machinery. (Xưởng làm việc rung lên với tiếng máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Birring (dạng hiện tại phân từ của động từ): đang phát ra tiếng vo vo.
- The birring sound of the drone annoyed the neighbors. (Âm thanh vo vo của máy bay không người lái làm phiền hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Whir (n/v): tiếng vù vù, kêu vù vù (dùng phổ biến hơn cho máy móc).
- Buzz (n/v): tiếng vo vo, kêu vo vo (thường cho côn trùng hoặc thiết bị điện).
- Purr (n/v): tiếng gừ gừ (thường cho mèo, nhưng cũng dùng cho động cơ êm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "birr".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "birr".