birr

birr

The bird's wings made a soft birr as it took flight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh của vật chuyển động nhanh: "birr" chỉ tiếng vo vo, tiếng phát ra từ một vật đang di chuyển với tốc độ cao.
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Ethiopia: "birr" đơn vị tiền tệ chính thức của Ethiopia, tương đương 100 xu (cents).
  2. Động từ:

    • Phát ra tiếng vo vo nhẹ: "birr" mô tả hành động tạo ra âm thanh xào xạc, vo vo nhẹ nhàng, thường từ máy móc hoặc cánh chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The birr of a bird's wings could be heard in the quiet forest. (Tiếng của cánh chim có thể được nghe thấy trong khu rừng yên tĩnh.)
    • He exchanged his dollars for Ethiopian birr at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy birr Ethiopia tại ngân hàng.)
  • Động từ:

    • The motor birred softly as the car idled. (Động cơ kêu vo vo nhẹ nhàng khi xe chạy không tải.)
    • The fan birred in the corner of the room. (Chiếc quạt kêu góc phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to birr with energy": rung động hoặc vo vo năng lượng.
    • The workshop birred with the sound of machinery. (Xưởng làm việc rung lên với tiếng máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Birring (dạng hiện tại phân từ của động từ): đang phát ra tiếng vo vo.
    • The birring sound of the drone annoyed the neighbors. (Âm thanh vo vo của máy bay không người lái làm phiền hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Whir (n/v): tiếng , kêu (dùng phổ biến hơn cho máy móc).
  • Buzz (n/v): tiếng vo vo, kêu vo vo (thường cho côn trùng hoặc thiết bị điện).
  • Purr (n/v): tiếng gừ gừ (thường cho mèo, nhưng cũng dùng cho động cơ êm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "birr".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "birr".