beira
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Thành phố cảng Beira: "Beira" là một địa danh, cụ thể là tên của một thành phố cảng nằm ở phía đông Mozambique, bên eo biển Mozambique.
Ví dụ sử dụng
- (Beira là một thành phố cảng quan trọng ở Mozambique.)
- (Nhiều hàng hóa được vận chuyển qua Beira để buôn bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the port of Beira": cụm từ chỉ cảng biển của thành phố Beira.
The port of Beira handles a large volume of cargo. (Cảng Beira xử lý một khối lượng lớn hàng hóa.)"Beira corridor": hành lang Beira, tuyến đường kết nối thành phố Beira với các khu vực nội địa.
The Beira corridor is vital for landlocked countries in southern Africa. (Hành lang Beira rất quan trọng cho các quốc gia không giáp biển ở miền nam châu Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể hoặc từ gần giống vì "Beira" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
- Thành phố cảng: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "thành phố cảng" (port city) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Beira" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.