blake
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Blake: Tên riêng của một người, thường được dùng để chỉ William Blake (1757–1827), một nhà thơ và họa sĩ người Anh nổi tiếng với tầm nhìn lãng mạn và các tác phẩm thần bí.
Ví dụ sử dụng
- (William Blake được coi là một nhà thơ và họa sĩ có tầm nhìn xa.)
- (Nhiều bài thơ của Blake khám phá các chủ đề về sự ngây thơ và trải nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Blakean" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách hoặc triết lý của William Blake.
- Her art has a Blakean quality, full of mystical symbols. (Nghệ thuật của cô ấy mang chất Blakean, đầy biểu tượng thần bí.)
Biến thể và từ gần giống
- Blakean (tính từ): liên quan đến William Blake.
- Blake's (sở hữu cách): của Blake.
- Blake's poetry is known for its vivid imagery. (Thơ của Blake nổi tiếng với hình ảnh sống động.)
Từ đồng nghĩa
- William Blake (danh từ riêng): tên đầy đủ của nhà thơ/họa sĩ.
- Visionary (danh từ): người có tầm nhìn xa (thường dùng để mô tả Blake).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "blake".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "blake".