bleriot
Louis Bleriot stands proudly beside his monoplane after crossing the English Channel.
Danh từ riêng:
- Bleriot: Tên của một phi công người Pháp, Louis Blériot (1872-1936), người đã thực hiện chuyến bay đầu tiên vượt qua eo biển Manche vào năm 1909. Từ này thường được dùng để chỉ chính nhân vật lịch sử này hoặc các kỳ tích hàng không liên quan đến ông.
Louis Bleriot made history by flying across the English Channel.
(Louis Bleriot đã làm nên lịch sử khi bay qua eo biển Manche.)The Bleriot XI is the aircraft he used for his famous flight.
(Chiếc Bleriot XI là máy bay ông đã sử dụng cho chuyến bay nổi tiếng của mình.)
- "Bleriot" có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ một kiểu máy bay hoặc một thành tựu hàng không mang tính đột phá, nhưng hiếm khi xuất hiện ngoài bối cảnh lịch sử.
- He dreams of pulling a Bleriot by making a solo flight across a continent.(Anh ấy mơ ước làm được điều như Bleriot bằng cách thực hiện một chuyến bay một mình xuyên lục địa.)
Blériot (cách viết có dấu): Biến thể chính tả, thường dùng trong tiếng Pháp.
- The Blériot monoplane is a classic design.(Máy bay một tầng cánh Blériot là một thiết kế kinh điển.)
Bleriot XI (danh từ ghép): Tên một loại máy bay cụ thể do Louis Blériot chế tạo.
- Phi công tiên phong: Mô tả chung cho người mở đường trong lĩnh vực hàng không.
- Người bay đầu tiên qua eo biển Manche: Cụm từ mô tả chi tiết về thành tựu của ông.
- "Bleriot-style flight": Kiểu bay đơn độc, táo bạo, thường gắn với kỷ nguyên hàng không sơ khai.
- The pilot attempted a Bleriot-style flight across the ocean.(Phi công đã thử một chuyến bay kiểu Bleriot xuyên đại dương.)
- "To pull a Bleriot": Làm một điều gì đó táo bạo, đột phá, thường là trong lĩnh vực hàng không hoặc khám phá.
- She pulled a Bleriot by becoming the youngest person to fly solo around the world.(Cô ấy đã làm nên kỳ tích như Bleriot khi trở thành người trẻ nhất bay một mình vòng quanh thế giới.)