bletia

bletia

A gardener carefully tends to a bletia orchid in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: "Bletia" một loại phong lan thuộc chi Bletia, đặc điểm giả hành (pseudobulbs) các chùm hoa mọc thẳng đứng, không , với những bông hoa lớn màu tím hoặc hồng.

dụ sử dụng
  • (Phong lan bletia nở hoa đẹp vào mùa xuân.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng bletia những bông hoa nổi bật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a genus of bletia": một chi của loài bletia.

    • Bletia is a genus of orchids native to the Americas. (Bletia một chi phong lan nguồn gốc từ châu Mỹ.)
  • "bletia species": các loài trong chi bletia.

    • There are over 30 known bletia species. ( hơn 30 loài bletia đã được biết đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bletia (danh từ riêng): tên chi thực vật, không biến thể khác.
  • Orchid (danh từ): phong lan, một họ thực vật lớn hơn bao gồm chi bletia.
    • The bletia is a type of orchid. (Bletia một loại phong lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Phong lan bletia: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác nào khác đây tên khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "bletia" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "bletia".