bolshie

bolshie

A protester holds a bolshie sign at a rally.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người cực đoan, người cách mạng: "bolshie" một từ mang tính xúc cảm, thường dùng để chỉ những người tư tưởng cực đoan hoặc cách mạng, đặc biệt trong bối cảnh chính trị. Từ này bắt nguồn từ "Bolshevik" (người Bolshevik) trong lịch sử Nga.
  2. Tính từ (thông tục, chủ yếuAnh):

    • Khó bảo, ngang ngạnh, hay chống đối: "bolshie" mô tả thái độ không hợp tác, hay cãi lại, hoặc xu hướng gây rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was labelled a bolshie by his conservative colleagues. (Anh ta bị các đồng nghiệp bảo thủ gán cho một người cực đoan.)
  • Tính từ:

    • She's being very bolshie today, refusing to do any work. (Hôm nay ấy rất khó bảo, từ chối làm bất kỳ công việc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get bolshie": trở nên ngang ngạnh hoặc chống đối.

    • Don't get bolshie with me, just follow the instructions. (Đừng ngang ngạnh với tôi, hãy làm theo hướng dẫn.)
  • "a bolshie attitude": thái độ chống đối, không hợp tác.

    • His bolshie attitude made him unpopular in the team. (Thái độ chống đối của anh ấy khiến anh ta không được ưa trong nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bolshy (cách viết khác, thông tục hơn): giống nghĩa với "bolshie".
    • He's a bit bolshy when he doesn't get what he wants. (Anh ta hơi khó bảo khi không đạt được điều mình muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebellious (adj): nổi loạn, chống đối.
  • Defiant (adj): thách thức, bất chấp.
  • Uncooperative (adj): không hợp tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act up: cư xử không đúng mực, gây rối.
    • The children are acting up again, being very bolshie. ( trẻ lại đang gây rối, rất khó bảo.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a thorn in someone's side: cái gai trong mắt ai đó, thường xuyên gây rắc rối.
    • That bolshie employee has been a thorn in the manager's side for months. (Nhân viên khó bảo đó đã là cái gai trong mắt quản lý suốt nhiều tháng.)