blink away

Định nghĩa

Động từ: Chớp mắt để xua đi, lau đi (nước mắt): "blink away" chỉ hành động chớp mắt nhanh liên tục nhằm đẩy nước mắt ra khỏi mắt hoặc ngăn nước mắt chảy ra, thường khi đang xúc động hoặc bị kích thích.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng chớp mắt để xua đi những giọt nước mắt trước khi ai đó để ý.)
  • (Anh ấy chớp mắt để xua đi sự mờ ảo do ánh sáng chói gây ra.)
  • (Nam diễn viên chớp mắt để lau đi mồ hôi chảy vào mắt trong buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blink away tears": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh việc kìm nén cảm xúc bằng cách chớp mắt để nước mắt không rơi.

    • She blinked away tears of joy as she received the award. ( ấy chớp mắt xua đi những giọt nước mắt vui mừng khi nhận giải thưởng.)
  • "blink away something": Có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc loại bỏ hoặc vượt qua một cảm xúc hoặc trạng thái khó chịu.

    • He blinked away his anger and forced a smile. (Anh ấy chớp mắt xua đi cơn giận miễn cưỡng mỉm cười.)
Biến thể từ gần giống
  • Blink (động từ): chớp mắt.
    • She blinked several times to clear her vision. ( ấy chớp mắt nhiều lần để làm tầm nhìn.)
  • Blink back (động từ): chớp mắt để kìm nén (nước mắt), tương tự "blink away".
    • He blinked back his tears. (Anh ấy chớp mắt để kìm nén nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Wipe away: lau đi (bằng tay hoặc khăn).
    • She wiped away her tears with a tissue. ( ấy lau nước mắt bằng khăn giấy.)
  • Dash away: lau nhanh (nước mắt) bằng tay.
    • He dashed away a tear. (Anh ấy lau nhanh một giọt nước mắt.)
  • Suppress: kìm nén (cảm xúc), không liên quan trực tiếp đến hành động chớp mắt.
    • She suppressed her sobs. ( ấy kìm nén tiếng nấc.)
Thành ngữ liên quan
  • Blink away the pain: chớp mắt để xua đi nỗi đau (cả về thể xác lẫn tinh thần).
    • He blinked away the pain in his eyes. (Anh ấy chớp mắt để xua đi nỗi đau trong mắt.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

blink away
She had to blink away the tears to see the road clearly.