blench

/'bli:diɳ/
nội động từ
  1. lùi bước, chùn bước ( sợ hãi, kinh tởm); lẫn tránh
ngoại động từ
  1. nhắm mắt làm ngơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

blench
She saw the spider and began to blench.