bling
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng):
- Đồ trang sức lấp lánh, phô trương: "bling" chỉ những món đồ trang sức, phụ kiện hào nhoáng, thường là vàng, kim cương hoặc đá quý, được đeo để thể hiện sự giàu có và phong cách nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- (Rapper đó đeo đầy đồ trang sức lấp lánh tại buổi lễ trao giải.)
- (Cô ấy thích đeo đồ trang sức hào nhoáng đến các bữa tiệc để nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bling-bling": dạng nhấn mạnh, thường dùng để chỉ phong cách sống hoặc văn hóa tiêu dùng xa hoa, phô trương.
- The whole event was all about bling-bling and luxury. (Toàn bộ sự kiện xoay quanh sự xa hoa và phô trương.)
Biến thể và từ gần giống
- Blingy (tính từ): có tính chất lấp lánh, hào nhoáng.
- She wore a blingy necklace to the gala. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ lấp lánh đến buổi dạ tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Jewelry: đồ trang sức (nói chung).
- Glitz: sự hào nhoáng, lấp lánh (thường dùng cho sự kiện hoặc phong cách).
- Shine: sự sáng bóng, lấp lánh (dùng cho bề mặt).
- Ostentation: sự phô trương, khoe khoang (mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến với "bling". Từ này chủ yếu là danh từ hoặc tính từ.)
Thành ngữ liên quan
"All that bling": toàn bộ sự hào nhoáng, xa hoa.
- Don't be fooled by all that bling; it's just for show. (Đừng bị lừa bởi tất cả sự hào nhoáng đó; nó chỉ để phô trương thôi.)
"Bling it on": thể hiện sự tự tin khi khoe đồ trang sức hoặc phong cách nổi bật.
- She walked into the room and said, "Bling it on!" (Cô ấy bước vào phòng và nói: "Hãy phô trương hết mình đi!")