blank

/blæɳk/
Học thuật
Thân thiện
blank

The student stared at the blank page, unsure what to write.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Để trống, trắng: Chỉ một bề mặt chưa chữ viết, hình vẽ hoặc nội dung nào. dụ: một trang giấy trắng, một ô trống trong biểu mẫu.
    • Trống rỗng, vô hồn: Chỉ sự thiếu vắng suy nghĩ, cảm xúc hoặc biểu cảm. dụ: một cái nhìnhồn, một tâm trí trống rỗng.
    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Nhấn mạnh mức độ trọn vẹn, không ngoại lệ. dụ: sự im lặng hoàn toàn.
    • Giả, không đạn: Chỉ vật không chức năng thật, như đạn giả dùng để tập bắn.
  2. Danh từ:

    • Khoảng trống, chỗ trống: Một phần còn thiếu hoặc chưa được điền vào, như trong một biểu mẫu hoặc văn bản.
    • Sự trống rỗng: Trạng thái không suy nghĩ, ký ức hoặc ý tưởng.
    • số không trúng: xổ số không phần thưởng.
    • Đạn giả: Loại đạn không đầu đạn, chỉ dùng để tạo tiếng nổ.
  3. Động từ (chủ yếu trong thể thao, đặc biệt Mỹ):

    • Thắng tuyệt đối, giữ sạch lưới: Ngăn không cho đối thủ ghi điểm hoặc bàn thắng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Please write your answer on the blank sheet of paper. (Hãy viết câu trả lời của bạn trên tờ giấy trắng.)
    • She gave me a blank stare, as if she didn't understand the question. ( ấy ném cho tôi một cái nhìn hồn, như thể không hiểu câu hỏi.)
    • The team faced blank despair after their defeat. (Đội đối mặt với nỗi thất vọng hoàn toàn sau thất bại.)
  • Danh từ:

    • Fill in the blanks with the correct words. (Hãy điền vào chỗ trống với từ đúng.)
    • My mind went blank during the exam. (Đầu óc tôi trở nên trống rỗng trong kỳ thi.)
    • I bought five lottery tickets, but they were all blanks. (Tôi mua năm số, nhưng tất cả đều không trúng.)
  • Động từ:

    • The home team blanked their opponents 3-0. (Đội nhà thắng tuyệt đối đối thủ với tỷ số 3-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw a blank": Thất bại trong việc tìm kiếm thông tin hoặc nhớ ra điều đó; không đạt được kết quả mong muốn.
    • I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ta, nhưng đầu óc trống rỗng.)
  • "to fire/point blank": Bắn từ cự ly rất gần; (nghĩa bóng) nói thẳng, không vòng vo.
    • He refused point blank to answer the question. (Anh ta cương quyết từ chối trả lời câu hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Blankly (trạng từ): Một cáchhồn, không biểu cảm.
    • He stared blankly at the wall. (Anh ấy nhìn hồn vào bức tường.)
  • Blankness (danh từ): Sự trống rỗng, trạng thái trống không.
    • The blankness of the desert was overwhelming. (Sự trống trải của sa mạc thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: empty (trống rỗng), vacant (trống, bỏ không), expressionless (vô cảm), bare (trơ trụi).
  • Danh từ: space (khoảng trống), gap (khoảng trống, lỗ hổng), void (khoảng trống, sự trống rỗng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "blank" với tư cách động từ chính.)

Thành ngữ liên quan
  • A blank cheque (nghĩa đen: tờ séc để trống): (nghĩa bóng) Sự cho phép hoàn toàn để làm điều đó không bị hạn chế hoặc chất vấn.
    • The manager gave her team a blank cheque to develop the new project. (Người quản lý đã cho đội của ấy toàn quyền để phát triển dự án mới.)
  • Blank verse (danh từ): Thơ không vần, thường thơ năm âm tiết (iambic pentameter).
    • Shakespeare often used blank verse in his plays. (Shakespeare thường sử dụng thơ không vần trong các vở kịch của ông.)
blank

The student stared at the blank page, unsure what to write.

tính từ
  1. để trống, để trắng (tờ giấy...)
    • a blank page
      một trang để trắng
    • a blank cheque
      một tờ séc để trống
    • a blank space
      một quãng trống
  2. trống rỗng; ngây ra, không thần (cái nhìn...)
    • a blank existence
      một cuộc đời trống rỗng
    • a blank look
      cái nhìn ngây dại
    • his money is completely blank on the subject
      về vấn đề đó anh ta không nhớ được
  3. không nạp chì (đạn); giả
    • blank cartridge
      đạn không nạp chì
    • blank window
      cửa sổ giả
  4. bối rối, lúng túng
    • to look blank
      có vẻ bối rối, lúng túng
  5. hoàn toàn tuyệt đối
    • blank silence
      sự yên lặng hoàn toàn
    • blank despair
      nỗi thất vọng hoàn toàn
  6. không vần (thơ)
    • blank verse
      thơ không vần
danh từ
  1. chỗ để trống, khoảng trống, gạch để trống
    • to fill the blank
      điền vào những chỗ để trống
  2. sự trống rỗng
    • his mind is a complete blank
      đầu óc anh ta trống rỗng
  3. nỗi trống trải
    • what a blank such a life is!
      cuộc sống như vậy thật trống rỗng quá!
  4. đạn không nạp chì ((cũng) blank cartridge)
  5. xổ số không trúng
    • to draw a blank
      không trúng số; ((nghĩa bóng)) thất bại
  6. phôi tiền (mảnh kim loại để rập thành đồng tiền)
  7. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mẫu in chừa chỗ trống
  8. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm giữa bia tập bắn; đích
    • to fire points blank
      chĩa súng thẳng sát đích bắn, súng tận nơi bắn
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) thắng tuyệt đối, thắng hoàn toàn (đội bạn)