blank
/blæɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Để trống, trắng: Chỉ một bề mặt chưa có chữ viết, hình vẽ hoặc nội dung nào. Ví dụ: một trang giấy trắng, một ô trống trong biểu mẫu.
- Trống rỗng, vô hồn: Chỉ sự thiếu vắng suy nghĩ, cảm xúc hoặc biểu cảm. Ví dụ: một cái nhìn vô hồn, một tâm trí trống rỗng.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Nhấn mạnh mức độ trọn vẹn, không có ngoại lệ. Ví dụ: sự im lặng hoàn toàn.
- Giả, không có đạn: Chỉ vật không có chức năng thật, như đạn giả dùng để tập bắn.
Danh từ:
- Khoảng trống, chỗ trống: Một phần còn thiếu hoặc chưa được điền vào, như trong một biểu mẫu hoặc văn bản.
- Sự trống rỗng: Trạng thái không có suy nghĩ, ký ức hoặc ý tưởng.
- Vé số không trúng: Vé xổ số không có phần thưởng.
- Đạn giả: Loại đạn không có đầu đạn, chỉ dùng để tạo tiếng nổ.
Động từ (chủ yếu trong thể thao, đặc biệt là Mỹ):
- Thắng tuyệt đối, giữ sạch lưới: Ngăn không cho đối thủ ghi điểm hoặc bàn thắng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Please write your answer on the blank sheet of paper. (Hãy viết câu trả lời của bạn trên tờ giấy trắng.)
- She gave me a blank stare, as if she didn't understand the question. (Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn vô hồn, như thể không hiểu câu hỏi.)
- The team faced blank despair after their defeat. (Đội đối mặt với nỗi thất vọng hoàn toàn sau thất bại.)
Danh từ:
- Fill in the blanks with the correct words. (Hãy điền vào chỗ trống với từ đúng.)
- My mind went blank during the exam. (Đầu óc tôi trở nên trống rỗng trong kỳ thi.)
- I bought five lottery tickets, but they were all blanks. (Tôi mua năm vé số, nhưng tất cả đều là vé không trúng.)
Động từ:
- The home team blanked their opponents 3-0. (Đội nhà thắng tuyệt đối đối thủ với tỷ số 3-0.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw a blank": Thất bại trong việc tìm kiếm thông tin hoặc nhớ ra điều gì đó; không đạt được kết quả mong muốn.
- I tried to remember his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ta, nhưng đầu óc trống rỗng.)
- "to fire/point blank": Bắn từ cự ly rất gần; (nghĩa bóng) nói thẳng, không vòng vo.
- He refused point blank to answer the question. (Anh ta cương quyết từ chối trả lời câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Blankly (trạng từ): Một cách vô hồn, không biểu cảm.
- He stared blankly at the wall. (Anh ấy nhìn vô hồn vào bức tường.)
- Blankness (danh từ): Sự trống rỗng, trạng thái trống không.
- The blankness of the desert was overwhelming. (Sự trống trải của sa mạc thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: empty (trống rỗng), vacant (trống, bỏ không), expressionless (vô cảm), bare (trơ trụi).
- Danh từ: space (khoảng trống), gap (khoảng trống, lỗ hổng), void (khoảng trống, sự trống rỗng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "blank" với tư cách là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- A blank cheque (nghĩa đen: tờ séc để trống): (nghĩa bóng) Sự cho phép hoàn toàn để làm điều gì đó mà không bị hạn chế hoặc chất vấn.
- The manager gave her team a blank cheque to develop the new project. (Người quản lý đã cho đội của cô ấy toàn quyền để phát triển dự án mới.)
- Blank verse (danh từ): Thơ không vần, thường là thơ năm âm tiết (iambic pentameter).
- Shakespeare often used blank verse in his plays. (Shakespeare thường sử dụng thơ không vần trong các vở kịch của ông.)
tính từ
- để trống, để trắng (tờ giấy...)
- a blank pagemột trang để trắng
- a blank chequemột tờ séc để trống
- a blank spacemột quãng trống
- trống rỗng; ngây ra, không có thần (cái nhìn...)
- a blank existencemột cuộc đời trống rỗng
- a blank lookcái nhìn ngây dại
- his money is completely blank on the subjectvề vấn đề đó anh ta không nhớ được tí gì
- không nạp chì (đạn); giả
- blank cartridgeđạn không nạp chì
- blank windowcửa sổ giả
- bối rối, lúng túng
- to look blankcó vẻ bối rối, lúng túng
- hoàn toàn tuyệt đối
- blank silencesự yên lặng hoàn toàn
- blank despairnỗi thất vọng hoàn toàn
- không vần (thơ)
- blank versethơ không vần
danh từ
- chỗ để trống, khoảng trống, gạch để trống
- to fill the blankđiền vào những chỗ để trống
- sự trống rỗng
- his mind is a complete blankđầu óc anh ta trống rỗng
- nỗi trống trải
- what a blank such a life is!cuộc sống như vậy thật trống rỗng quá!
- đạn không nạp chì ((cũng) blank cartridge)
- vé xổ số không trúng
- to draw a blankkhông trúng số; ((nghĩa bóng)) thất bại
- phôi tiền (mảnh kim loại để rập thành đồng tiền)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mẫu in có chừa chỗ trống
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm giữa bia tập bắn; đích
- to fire points blankchĩa súng thẳng sát đích mà bắn, dí súng tận nơi mà bắn
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) thắng tuyệt đối, thắng hoàn toàn (đội bạn)