blowout

blowout

The driver pulled over after the right front tire had a blowout.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổ lốp, vụ nổ (đột ngột): "blowout" chỉ sự nổ hoặc hỏng đột ngột của một bộ phận máy móc, đặc biệt lốp xe hoặc thiết bị điện.
    • Bữa tiệc lớn, lễ hội vui vẻ: "blowout" cũng dùng để chỉ một bữa tiệc linh đình, sôi động.
    • Chiến thắng dễ dàng: Trong thể thao, "blowout" mô tả một trận thắng áp đảo, chênh lệch lớn.
dụ sử dụng
  • Sự nổ lốp:

    • The right front tire had a blowout on the highway. (Lốp trước bên phải bị nổ trên đường cao tốc.)
    • As a result of the blowout, we lost all the lights. (Do vụ nổ, chúng tôi mất hết đèn.)
  • Bữa tiệc:

    • They threw a huge blowout for their anniversary. (Họ tổ chức một bữa tiệc lớn cho ngày kỷ niệm.)
    • The wedding was a real blowout with hundreds of guests. (Đám cưới một bữa tiệc linh đình với hàng trăm khách mời.)
  • Chiến thắng dễ dàng:

    • The team won the game in a blowout, 50-10. (Đội đã thắng trận một cách dễ dàng với tỷ số 50-10.)
    • It was a complete blowout; the other team never stood a chance. (Đó một chiến thắng áp đảo hoàn toàn; đội kia không bao giờ cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a blowout": gặp sự cố nổ lốp hoặc hỏng hóc.

    • We had a blowout on the way to the airport. (Chúng tôi bị nổ lốp trên đường đến sân bay.)
  • "a blowout sale": đợt giảm giá lớn, bán hàng xả lỗ.

    • The store is having a blowout sale on all winter coats. (Cửa hàng đang đợt giảm giá lớn cho tất cả áo khoác mùa đông.)
  • "blowout preventer": thiết bị ngăn phun trào (trong ngành dầu khí).

    • The blowout preventer failed during the drilling operation. (Thiết bị ngăn phun trào bị hỏng trong quá trình khoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow (động từ): thổi, nổ.

    • The wind will blow the leaves away. (Gió sẽ thổi đi.)
  • Blown-out (tính từ): bị nổ, bị hỏng do nổ.

    • The blown-out tire was replaced immediately. (Cái lốp bị nổ đã được thay ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Burst: vụ nổ (dùng cho lốp, ống nước).
  • Party: bữa tiệc (không trang trọng).
  • Rout: sự thất bại thảm hại (trong thể thao, chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow out: thổi tắt, làm nổ.
    • He blew out the candles on his birthday cake. (Anh ấy thổi tắt nến trên bánh sinh nhật.)
    • The tire blew out on the rough road. (Lốp xe nổ trên con đường gồ ghề.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow out of proportion: thổi phồng, làm quá lên.

    • Don't blow this minor issue out of proportion. (Đừng thổi phồng vấn đề nhỏ này lên.)
  • Blow your top/stack: nổi khùng, mất bình tĩnh.

    • He blew his top when he heard the news. (Anh ấy nổi khùng khi nghe tin.)