blu-82
Định nghĩa
Danh từ: - BLU-82 là một loại bom phân mảnh nặng 15.000 pound (khoảng 6.800 kg), đáng tin cậy và chết người, phát nổ ngay trên mặt đất với bán kính sát thương lớn. Đây là loại bom thông thường lớn nhất từng được chế tạo, từng được sử dụng trong chiến tranh Afghanistan.
Ví dụ sử dụng
- (BLU-82 được sử dụng để dọn sạch các khu vực rộng lớn có mìn và công sự đối phương.)
- (Tiếng nổ của một quả BLU-82 có thể nghe thấy từ cách xa hàng dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "BLU-82" thường được gọi là "Daisy Cutter" (máy cắt hoa cúc) vì khả năng tạo ra một vùng hủy diệt hình tròn rộng lớn, giống như cắt cỏ.
- The military nicknamed the BLU-82 the "Daisy Cutter" due to its devastating effect on vegetation and structures. (Quân đội đặt biệt danh cho BLU-82 là "Daisy Cutter" vì tác động hủy diệt của nó lên thảm thực vật và công trình.)
Biến thể và từ gần giống
- Bom thông thường: BLU-82 là một loại bom thông thường (conventional bomb), không phải vũ khí hạt nhân.
- Bom phân mảnh: BLU-82 là bom phân mảnh (fragmentation bomb), tạo ra các mảnh vỡ gây sát thương.
Từ đồng nghĩa
- Bom lớn nhất: loại bom thông thường có trọng lượng và sức công phá lớn nhất.
- Vũ khí hủy diệt diện rộng: vũ khí có khả năng gây sát thương trên một khu vực rộng.
Các cụm từ liên quan
- Thả BLU-82: hành động thả bom từ máy bay.
- The aircraft dropped a BLU-82 on the target area. (Máy bay đã thả một quả BLU-82 xuống khu vực mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "BLU-82".