blae

Học thuật
Thân thiện
blae

The artist mixed a blae pigment for the evening sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Màu đen pha xanh, hoặc màu xanh xám: Mô tả một màu sắc tối, sự pha trộn giữa màu xanh lam màu đen, hoặc sắc xám. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc mô tả phong cảnh, đặc biệt ở Scotland miền bắc nước Anh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The blae hills were shrouded in mist. (Những ngọn đồi màu xanh xám được bao phủ trong sương mù.)
    • She wore a dress of a blae colour, like the twilight sky. ( ấy mặc một chiếc váy màu đen pha xanh, giống như bầu trời hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blaeberry": Một biến thể từ chỉ một loại quả (thường việt quất) màu sắc tương tự. LƯU Ý: Đây một từ ghép, không phải cách dùng của từ "blae" đơn lẻ.
    • We went picking blaeberries on the moor. (Chúng tôi đã đi hái quả việt quất trên vùng đồng hoang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluish-black (adj): Đen pha xanh lam.
  • Grey-blue (adj): Xanh xám.
  • Slate-coloured (adj): màu xám xanh như đá phiến.
Từ đồng nghĩa
  • Livid: Tím bầm, xám xịt (có thể chỉ màu sắc).
  • Dusky: Tối mờ, xám đen.
  • Glaucous: Phủ phấn trắng xanh (thường dùng cho thực vật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "blae" chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc phương ngữ, đặc biệt ở Scotland. không phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này hầu như không được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến.
blae

The artist mixed a blae pigment for the evening sky.

Adjective
  1. màu đen pha xanh, hoặc màu xanh xám

Từ tương tự

Từ chứa "blae"