bulla

bulla

The archivist carefully examines the ancient papal bulla attached to the document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con dấu chì tròn: "bulla" chỉ con dấu bằng chì hình tròn được gắn vào một sắc lệnh của Giáo hoàng (papal bull), dùng để xác nhận tính xác thực của văn bản.
    • Mụn nước lớn: Trong y học, "bulla" một tổn thương da dạng phồng rộp, chứa đầy dịch huyết thanh (serous fluid), thường đường kính lớn hơn 1 cm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (con dấu):

    • The pope's bulla was made of lead and stamped with his official seal. (Con dấu bulla của Giáo hoàng được làm bằng chì đóng dấu chính thức của ngài.)
  • Danh từ (mụn nước):

    • The patient developed a large bulla on his arm after the burn. (Bệnh nhân xuất hiện một mụn nước lớn trên cánh tay sau vết bỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bulla" trong bối cảnh y học: Thường được dùng để mô tả các tổn thương da do bỏng, dị ứng hoặc bệnh tự miễn như pemphigus.

    • Multiple bullae appeared on the patient's skin due to the allergic reaction. (Nhiều mụn nước bulla xuất hiện trên da bệnh nhân do phản ứng dị ứng.)
  • "bulla" trong lịch sử tôn giáo: Liên quan đến các văn bản quan trọng của Giáo hoàng, đặc biệt các sắc lệnh về giáo hoặc pháp .

    • The bulla attached to the papal bull confirmed its authenticity. (Con dấu bulla gắn trên sắc lệnh của Giáo hoàng xác nhận tính xác thực của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bullate (tính từ): dạng mụn nước hoặc phồng rộp.

    • The bullate lesions were painful and itchy. (Các tổn thương dạng mụn nước rất đau ngứa.)
  • Bullous (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc điểm của mụn nước lớn.

    • Bullous pemphigus is a serious skin disease. (Bệnh pemphigus dạng mụn nước một bệnh da nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Seal (con dấu): Dùng trong bối cảnh tài liệu chính thức.

    • The royal seal was affixed to the decree. (Con dấu hoàng gia được gắn vào sắc lệnh.)
  • Blister (mụn nước): Từ thông dụng hơn trong y học, nhưng "bulla" chỉ mụn nước lớn hơn.

    • The blister from the friction was small, but the bulla from the burn was much larger. (Mụn nước do ma sát nhỏ, nhưng mụn nước bulla do bỏng lớn hơn nhiều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bulla".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bulla".