bleu
Định nghĩa
Danh từ: - Pho mát xanh: "bleu" là một loại pho mát mềm, có màu trắng kem với các vân xanh hoặc xanh lục do nấm mốc Penicillium tạo ra. Loại pho mát này thường có vị mặn, hơi cay và mùi thơm đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một món salad với nước sốt pho mát xanh.)
- (Pho mát xanh thường được dùng trong ẩm thực Pháp, chẳng hạn như trong bánh quiche hoặc nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bleu d'Auvergne": một loại pho mát xanh nổi tiếng từ vùng Auvergne, Pháp.
- Bleu d'Auvergne has a creamy texture and a strong flavor. (Bleu d'Auvergne có kết cấu kem và hương vị mạnh.)
"Bleu de Gex": một loại pho mát xanh từ vùng Jura, Pháp, thường được làm từ sữa bò.
- Bleu de Gex is a protected designation of origin cheese. (Bleu de Gex là một loại pho mát có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Bleu cheese (danh từ ghép): pho mát xanh, tương tự "bleu".
- I love the pungent taste of bleu cheese. (Tôi yêu vị nồng của pho mát xanh.)
Blue cheese (danh từ ghép): pho mát xanh, cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Blue cheese is often crumbled over salads. (Pho mát xanh thường được bẻ vụn lên salad.)
Từ đồng nghĩa
- Blue cheese: pho mát xanh, cách gọi phổ biến trong tiếng Anh.
- Mold-ripened cheese: pho mát chín bằng nấm mốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "bleu".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bleu".