biome
Định nghĩa
Danh từ: Quần xã sinh vật (biome) là một cộng đồng sinh vật lớn, được đặc trưng bởi các dạng thực vật chiếm ưu thế và khí hậu phổ biến trong khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
- (Rừng mưa nhiệt đới là một quần xã sinh vật có lượng mưa lớn và thảm thực vật dày đặc.)
- (Các quần xã sinh vật sa mạc được biết đến với khí hậu khô hạn và thảm thực vật thưa thớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biome classification": phân loại quần xã sinh vật dựa trên khí hậu và thực vật.
- Scientists use biome classification to study global ecosystems. (Các nhà khoa học sử dụng phân loại quần xã sinh vật để nghiên cứu các hệ sinh thái toàn cầu.)
- "biome shift": sự thay đổi quần xã sinh vật do biến đổi khí hậu.
- Climate change is causing a biome shift in many regions. (Biến đổi khí hậu đang gây ra sự thay đổi quần xã sinh vật ở nhiều khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Biome-specific (adj): đặc thù cho một quần xã sinh vật nhất định.
- Cacti have biome-specific adaptations to survive in deserts. (Xương rồng có các thích nghi đặc thù cho quần xã sinh vật để sống sót trong sa mạc.)
- Microbiome (n): hệ vi sinh vật (một quần xã sinh vật nhỏ, thường dùng cho vi khuẩn trong cơ thể).
- The human microbiome plays a key role in digestion. (Hệ vi sinh vật ở người đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Ecosystem: hệ sinh thái (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sinh vật và môi trường phi sinh học).
- Ecological region: vùng sinh thái (tương tự quần xã sinh vật, thường dùng trong phân vùng địa lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Map out a biome: lập bản đồ một quần xã sinh vật.
- Researchers mapped out the biome to understand its boundaries. (Các nhà nghiên cứu đã lập bản đồ quần xã sinh vật để hiểu ranh giới của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Biome of diversity: quần xã sinh vật đa dạng (thành ngữ chỉ một khu vực có nhiều loài sinh vật phong phú).
- The coral reef is often called a biome of diversity. (Rạn san hô thường được gọi là quần xã sinh vật đa dạng.)