boards
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ván bao quanh sân khúc côn cầu: "boards" chỉ phần ván bao quanh rink (sân) của môn khúc côn cầu trên băng, nơi quả bóng hoặc người chơi có thể va chạm.
- Sân khấu kịch: Trong ngữ cảnh sân khấu, "boards" (thường đi với mạo từ "the") có nghĩa là sân khấu, đặc biệt là sàn gỗ của nhà hát. Nó mang tính hình tượng, chỉ nghề diễn xuất hoặc sự nghiệp sân khấu.
Ví dụ sử dụng
Ván bao quanh sân khúc côn cầu:
- The hockey player hit the boards hard and fell. (Cầu thủ khúc côn cầu va mạnh vào ván bao quanh sân và ngã.)
- The puck bounced off the boards and went into the goal. (Quả bóng bật ra khỏi ván bao quanh sân và đi vào lưới.)
Sân khấu kịch:
- Most actors love to stride the boards. (Hầu hết diễn viên đều yêu thích bước đi trên sân khấu.)
- She has been treading the boards for over thirty years. (Cô ấy đã biểu diễn trên sân khấu hơn ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tread the boards": là một thành ngữ có nghĩa là biểu diễn trên sân khấu, làm diễn viên chuyên nghiệp.
- After years of training, he finally got to tread the boards in a major production. (Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng anh ấy đã được biểu diễn trên sân khấu trong một vở diễn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Board (danh từ): Ván gỗ, bảng (ví dụ: bảng trắng, bảng đen), hoặc ban quản trị (board of directors).
- Boarding (danh từ): Vật liệu ván, hoặc hành động lên tàu, máy bay.
- Boardroom (danh từ): Phòng họp ban quản trị.
Từ đồng nghĩa
- Stage (sân khấu): sàn diễn, nơi biểu diễn kịch.
- Platform (bục, sàn): bề mặt nâng lên để biểu diễn hoặc nói chuyện.
- Rink boards (ván rink): ván bao quanh sân khúc côn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Board up: dùng ván đóng kín (cửa sổ, cửa ra vào).
- They boarded up the windows before the storm. (Họ đã đóng ván kín các cửa sổ trước cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- "the boards": sân khấu, nghề diễn xuất.
- He has been on the boards since he was a child. (Anh ấy đã tham gia sân khấu từ khi còn nhỏ.)
- "across the boards" (thường viết là "across the board"): áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ một cách đồng đều.
- The company made cuts across the board. (Công ty đã cắt giảm trên toàn diện.)