boding

/'boudiɳ/
Học thuật
Thân thiện
boding

The lawyer felt a deep boding about the judge's decision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điềm báo, linh cảm (thường xấu): Một cảm giác hoặc dấu hiệu báo trước, đặc biệt về một điều đó không may sắp xảy ra.
    • Triệu, linh tính: Một cảm nhận trực giác về tương lai, thường mang tính tiêu cực.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Báo trước, báo điềm (thường gở): Dùng để mô tả điều đó mang tính chất dự báo, cảnh báo về một sự kiện sắp tới, thường xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A deep sense of boding filled her as she entered the old, abandoned house. (Một cảm giác linh cảm xấu sâu sắc tràn ngập trong khi bước vào ngôi nhà bỏ hoang kỹ.)
    • The sudden silence of the birds was an ill boding. (Sự im lặng đột ngột của những con chim một điềm báo xấu.)
    • He couldn't shake off the boding that something terrible was about to happen. (Anh ấy không thể gạt bỏ linh tính rằng điều đó khủng khiếp sắp xảy ra.)
  • Tính từ:

    • The boding clouds suggested a storm was approaching. (Những đám mây báo trước cho thấy một cơn bão đang đến gần.) (Cách dùng này ít gặp, thường dùng "foreboding" hơn).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of boding": Một cảm giác linh cảm (về điều xấu).
    • She felt a sense of boding as she read the mysterious letter. ( ấy cảm thấy một cảm giác linh cảm khi đọc thư bí ẩn.)
  • "Ill boding" / "Ominous boding": Điềm báo xấu, linh cảm không lành.
    • The howling of the wolves at midnight was taken as an ill boding. (Tiếng của bầy sói lúc nửa đêm được coi một điềm báo xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreboding (n, adj): Từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "boding" nhưng nhấn mạnh hơn vào cảm giác lo sợ, dự cảm mạnh mẽ về điều xấu sắp xảy ra.
    • He had a foreboding that the journey would be dangerous. (Anh ta một dự cảm rằng chuyến đi sẽ nguy hiểm.)
  • Omen (n): Điềm báo, dấu hiệu (có thể tốt hoặc xấu).
    • A black cat crossing your path is considered a bad omen in some cultures. (Mèo đen băng ngang đường được coi một điềm xấu trong một số nền văn hóa.)
  • Premonition (n): Linh cảm, điềm báo (thường qua giấc mơ hoặc cảm giác mạnh).
    • She had a premonition of the accident. ( ấy một linh cảm về vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Presentiment (linh cảm), portent (điềm), augury (điềm báo),预感 (yùgǎn - linh cảm, tiếng Trung).
  • Tính từ: Ominous (đầy điềm gở), portentous (báo hiệu), threatening (đe dọa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "boding" danh từ/tính từ, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "boding". Tuy nhiên, các thành ngữ liên quan đến điềm báo thường dùng từ "omen" hoặc "sign".)

boding

The lawyer felt a deep boding about the judge's decision.

danh từ
  1. điềm, triệu
  2. linh tính
tính từ
  1. báo trước, báo điềm (gở...)