boding

/'boudiɳ/
danh từ
  1. điềm, triệu
  2. linh tính
tính từ
  1. báo trước, báo điềm (gở...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "boding"

boding
The lawyer felt a deep boding about the judge's decision.