beading

/'bi:diɳ/
Học thuật
Thân thiện
beading

A craftsperson carefully applies beading to the edge of a wooden picture frame.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xâu hạt, sự kết hạt: Hành động trang trí hoặc làm một vật bằng cách gắn, xâu hoặc khâu các hạt nhỏ lại với nhau.
    • Đường viền trang trí hình hạt: Một dải trang trí nổi, thường trên đồ nội thất hoặc quần áo, hình dạng giống như một chuỗi hạt nhỏ liên tiếp.
    • Hoa văn, đường chạm nổi hình chuỗi hạt: Kiểu trang trí kiến trúc hoặc trên bề mặt vật dụng, tạo thành từ một loạt các hình bán cầu hoặc hình tròn nối tiếp nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate beading on her wedding dress took months to complete. (Đường viền hạt tinh xảo trên váy cưới của ấy mất nhiều tháng để hoàn thành.)
    • He admired the wooden beading along the edge of the antique table. (Anh ấy ngắm nhìn đường viền gỗ hình hạt dọc theo mép chiếc bàn cổ.)
    • She enjoys the craft of beading and makes her own jewelry. ( ấy thích thủ công xâu hạt tự làm đồ trang sức cho mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thủ công mỹ nghệ: "Beading" thường chỉ kỹ thuật trang trí bằng hạt trên vải, da, hoặc các vật liệu khác.

    • Native American beading is a traditional art form. (Nghệ thuật xâu hạt của người Mỹ bản địa một hình thức nghệ thuật truyền thống.)
  • Trong kiến trúc thiết kế nội thất: Chỉ phần trang trí định hình hoặc viền hình dạng đặc biệt.

    • The door frame was finished with a simple beading. (Khung cửa được hoàn thiện với một đường viền hình hạt đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Bead (n): Hạt, vật nhỏ hình cầu thường dùng để xâu chuỗi.

    • She bought glass beads for her project. ( ấy mua những hạt thủy tinh cho dự án của mình.)
  • Bead (v): Trang trí bằng hạt; đọng lại thành giọt.

    • Sweat began to bead on his forehead. (Mồ hôi bắt đầu đọng thành giọt trên trán anh ta.)
  • Beadwork (n): Công việc hoặc sản phẩm được trang trí bằng hạt.

    • The museum displayed beautiful examples of historical beadwork. (Bảo tàng trưng bày những mẫu vật đẹp của nghề trang trí hạt lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Beadwork: Đồ trang trí bằng hạt.
  • Decoration: Sự trang trí, đồ trang trí.
  • Molding/ Moulding (trong ngữ cảnh kiến trúc): Đường chỉ, đường viền trang trí nổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "beading" với tư cách danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "beading".)

beading

A craftsperson carefully applies beading to the edge of a wooden picture frame.

danh từ
  1. sự xâu thành chuỗi
  2. sự đọng lại thành giọt
  3. miếng gỗ dài trên những hạt tròn; hoa văn hình hạt tròn, đường chạm nổi hình chuỗi hạt