budding

/'bʌdiɳ/
Học thuật
Thân thiện
budding

A budding artist paints a colorful picture in her sunny studio.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang chớm nở, đang phát triển: Dùng để mô tả một cái đó đanggiai đoạn đầu tiên, bắt đầu phát triển hoặc thể hiện tiềm năng.
    • Mới nảy sinh, mới manh nha: Chỉ một kỹ năng, tài năng, sở thích, hoặc đặc điểm mới bắt đầu xuất hiện phát triển.
  2. Danh từ (Chuyên ngành):

    • Sự nảy chồi, sự ghép mắt: Trong nông nghiệp sinh học, đây một phương pháp nhân giống thực vật hoặc một hình thức sinh sảnmột số sinh vật đơn bào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a budding artist with great potential. ( ấy một nghệ sĩ đang chớm nở với tiềm năng lớn.)
    • His budding interest in astronomy led him to buy a telescope. (Sự quan tâm mới manh nha của anh ấy về thiên văn học đã khiến anh mua một chiếc kính viễn vọng.)
    • The city has a budding tech industry. (Thành phố một ngành công nghệ đang phát triển.)
  • Danh từ:

    • The gardener explained the technique of budding to propagate the rose bushes. (Người làm vườn giải thích kỹ thuật ghép mắt để nhân giống những bụi hoa hồng.)
    • Yeast reproduction often occurs through budding. (Sự sinh sản của nấm men thường xảy ra thông qua sự nảy chồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a budding romance/relationship": một mối quan hệ tình cảm mới chớm nở.

    • Everyone could see the budding romance between the two classmates. (Mọi người đều có thể thấy mối quan hệ tình cảm mới chớm nở giữa hai bạn cùng lớp.)
  • "in the budding stage": ở giai đoạn chớm nở, giai đoạn đầu.

    • The project is still in the budding stage, so many details are unclear. (Dự án vẫn còn giai đoạn chớm nở, nên nhiều chi tiết chưa rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bud (danh từ): nụ, chồi, mầm (của cây); cũng có thể dùng như động từ (đâm chồi, nảy nụ).

    • The rose bud will bloom soon. (Nụ hoa hồng sẽ sớm nở.)
    • The trees begin to bud in spring. (Cây cối bắt đầu đâm chồi vào mùa xuân.)
  • Budded (tính từ/quá khứ phân từ): đã đâm chồi, đã được ghép mắt.

    • The newly budded branches looked healthy. (Những cành mới được ghép trông rất khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Nascent: mới hình thành, non trẻ.
    • Emerging: đang nổi lên, đang xuất hiện.
    • Developing: đang phát triển.
    • Incipient: khởi đầu, ban sơ.
  • Danh từ (nghĩa chuyên ngành):

    • Grafting: sự ghép cây (một kỹ thuật rộng hơn bao gồm cả ghép mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "budding" chủ yếu tính từ hoặc danh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng danh từ gốc "bud").

Thành ngữ liên quan
  • Nip something in the bud: ngăn chặn điều đó ngay từ khi còn trong trứng nước, khi mới manh nha.
    • We need to nip this problem in the bud before it gets worse. (Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này ngay từ trong trứng nước trước khi trở nên tồi tệ hơn.)
budding

A budding artist paints a colorful picture in her sunny studio.

danh từ
  1. (nông nghiệp) sự ghép mắt
tính từ
  1. bắt đầu nảy nở (tài năng...)