bedding

/'bediɳ/
Học thuật
Thân thiện
bedding

A cat sleeps on soft bedding in a cozy basket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ đồ giường: Chỉ toàn bộ các vật dụng dùng để trải, đắp gối trên giường, như ga trải giường, chăn, mền, gối vỏ gối.
    • Lớp lót ổ, lớp đệm: Vật liệu (như rơm, mùn cưa, giấy vụn) được trải ra để làm chỗ nằm cho động vật trong chuồng.
    • Lớp nền, lớp đáy: Lớp vật liệu nằm dưới cùng, tạo nền móng hoặc bề mặt hỗ trợ cho thứ đó bên trên.
    • (Địa chất) Sự phân lớp, sự xếp thành tầng: Cấu trúc của các lớp đá hoặc trầm tích xếp chồng lên nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought new bedding for the guest room. ( ấy đã mua bộ đồ giường mới cho phòng khách.)
    • The hamster's cage needs fresh bedding. (Lồng chuột hamster cần thay lớp lót mới.)
    • A layer of gravel forms the bedding for the paving stones. (Một lớp sỏi tạo thành lớp nền cho những viên đá lát.)
    • The geological map shows the bedding of the sedimentary rocks. (Bản đồ địa chất cho thấy sự phân lớp của các đá trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bedding in" (thường dùng trong kỹ thuật): Quá trình lắp đặt, điều chỉnh hoặc chạy thử các bộ phận máy móc mới để chúng vừa khít hoạt động trơn tru.
    • The new engine needs a period of bedding in. (Động cơ mới cần một khoảng thời gian chạy rà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedclothes (n): Đồ dùng trên giường (như chăn, ga, gối); nghĩa gần với nghĩa đầu tiên của "bedding".
  • Linen (n): Vải lanh; thường dùng để chỉ đồ giường bằng vải cao cấp.
  • Stratification (n): Sự phân tầng; thuật ngữ chuyên môn tương đương với nghĩa địa chất của "bedding".
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "bộ đồ giường": Bedclothes, linens.
  • Cho nghĩa "lớp lót cho vật nuôi": Litter, straw.
  • Cho nghĩa "lớp nền": Base, foundation, underlay.
  • Cho nghĩa địa chất: Stratification, layering.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bed down:
    • Chuẩn bị chỗ ngủ, trải ổ (cho người hoặc động vật).
      • We bedded down the horses for the night. (Chúng tôi đã chuẩn bịcho những con ngựa qua đêm.)
    • (Ý nghĩa phát triển) Trở nên ổn định, ăn sâu vào thực tế.
      • The new regulations have now bedded down. (Các quy định mới giờ đã đi vào nền nếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Strange bedfellows: Những người hoặc nhóm bất ngờ hợp tác với nhau nhiều khác biệt (nghĩa bóng từ việc dùng chung giường).
    • The political alliance made them strange bedfellows. (Liên minh chính trị đã biến họ thành những đồng minh kỳ lạ.)
bedding

A cat sleeps on soft bedding in a cozy basket.

danh từ
  1. bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường)
  2. rơm (cho súc vật)
  3. nền, lớp dưới cùng
  4. (địa ,địa chất) sự xếp thành tầng, sự xếp thành lớp

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bedding"