bidding
/'bidiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đặt giá, sự trả giá: Hành động đưa ra một mức giá mà người mua sẵn sàng trả cho một vật phẩm, đặc biệt trong một cuộc đấu giá.
- Sự mời, lời mời: Hành động yêu cầu hoặc mời ai đó tham gia, đến một nơi hoặc làm điều gì đó.
- Sự ra giá bài (trong bài Bridge): Trong trò chơi bài Bridge, đây là giai đoạn người chơi thông báo số lượng "nước bài" (tricks) họ cam kết sẽ thắng.
- Mệnh lệnh, yêu cầu: Một chỉ dẫn hoặc yêu cầu có tính chất ra lệnh để người khác làm theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bidding for the painting started at $1,000. (Việc đấu giá cho bức tranh bắt đầu từ 1.000 đô la.)
- They attended the gala at the mayor's bidding. (Họ tham dự buổi dạ tiệc theo lời mời của thị trưởng.)
- During the bidding phase, he bid two spades. (Trong giai đoạn ra giá bài, anh ấy ra giá hai nhép.)
- He was accustomed to doing his father's bidding without question. (Anh ấy đã quen với việc làm theo mệnh lệnh của cha mình mà không thắc mắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do someone's bidding": tuân theo mệnh lệnh của ai, làm theo ý ai.
- The servants were expected to do their master's bidding. (Những người hầu được mong đợi sẽ làm theo mệnh lệnh của chủ nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bid (động từ/danh từ): đặt giá, trả giá; ra giá bài; lời mời chào.
- He decided to bid on the antique vase. (Anh ấy quyết định trả giá cho chiếc bình cổ.)
- Bidder (danh từ): người đấu giá, người trả giá.
- The highest bidder won the auction. (Người trả giá cao nhất đã thắng cuộc đấu giá.)
Từ đồng nghĩa
- Command (mệnh lệnh): chỉ thị, mệnh lệnh.
- Order (mệnh lệnh): lệnh.
- Invitation (lời mời): sự mời mọc.
- Offer (sự chào giá): đề nghị, chào giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "bidding")
Thành ngữ liên quan
- Do someone's bidding: (Như đã nêu ở mục ).
danh từ
- sự đặt giá
- sự mời
- xự xướng bài (bài brit)
- mệnh lệnh
Idioms
- to do someone's biddingtuân lệnh ai; vâng lệnh ai