boating

/'boutiɳ/
Học thuật
Thân thiện
boating

A family enjoys boating on the calm lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi chơi bằng thuyền: Hoạt động giải trí, thư giãn bằng cách sử dụng một chiếc thuyền (như thuyền chèo, thuyền máy, ca nô) trên mặt nước.
    • Cuộc đi chơi bằng thuyền: Một chuyến đi cụ thể với mục đích giải trí bằng thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We enjoy boating on the lake every weekend. (Chúng tôi thích đi chơi bằng thuyền trên hồ vào mỗi cuối tuần.)
    • Their summer vacation included a day of boating. (Kỳ nghỉ hè của họ bao gồm một ngày đi chơi thuyền.)
    • Boating is a popular activity in this coastal town. (Đi chơi thuyền một hoạt động phổ biếnthị trấn ven biển này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go boating": đi chơi thuyền (một cụm động từ phổ biến mô tả hành động).
    • Let's go boating if the weather is nice. (Nếu thời tiết đẹp, chúng ta hãy đi chơi thuyền nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Boat (n): thuyền, tàu.
  • Boat (v): đi thuyền, chèo thuyền.
  • Rowboating (n): việc đi chơi bằng thuyền chèo.
  • Motorboating (n): việc đi chơi bằng thuyền máy, ca nô.
  • Sailboating (n): việc đi chơi bằng thuyền buồm (thường dùngBắc Mỹ; từ phổ biến hơn "sailing").
Từ đồng nghĩa
  • Sailing: đi thuyền buồm (một hình thức cụ thể của boating).
  • Yachting: đi du thuyền, đua thuyền buồm (thường chỉ các thuyền lớn, sang trọng).
  • Cruising: đi du ngoạn bằng tàu thuyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "boating" danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng "go boating").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "boating" một cách riêng biệt.)

boating

A family enjoys boating on the calm lake.

danh từ
  1. sự đi chơi bằng thuyền
  2. cuộc đi chơi bằng thuyền