batterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ, tập hợp: Một nhóm các vật dụng hoặc thiết bị tương tự được sử dụng cùng nhau.
- Đội pháo; bãi pháo; ụ pháo: Trong quân sự, chỉ vị trí hoặc đơn vị nơi các khẩu pháo được bố trí.
- Giàn pháo: Trên tàu thủy, chỉ một cụm vũ khí hạng nặng.
- Bước nhảy tréo chân liên hồi: Trong múa ba-lê, một động tác kỹ thuật nhanh và phức tạp.
- Bộ nhạc khí gõ: Trong dàn nhạc, chỉ nhóm các nhạc cụ gõ như trống, chũm chọe.
- Nhịp trống: Phần âm thanh hoặc tiết tấu do trống tạo ra.
- Cuộc ẩu đả: Một trận đánh nhau, ẩu đả (nghĩa cũ).
- Mưu kế: Những mưu mẹo, thủ đoạn (dùng số nhiều, nghĩa cũ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une nouvelle batterie de casseroles. (Tôi đã mua một bộ nồi mới.)
- La batterie d'artillerie a pris position sur la colline. (Đội pháo binh đã chiếm vị trí trên đồi.)
- Le danseur a exécuté une série de batteries impressionnantes. (Vũ công đã thực hiện một loạt các bước nhảy tréo chân đầy ấn tượng.)
- Le son de la batterie rythmait toute la chanson. (Âm thanh của bộ trống giữ nhịp cho cả bài hát.)
- Il a remplacé la batterie de sa voiture. (Anh ấy đã thay bình ắc-quy cho xe ô tô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dresser ses batteries": Chuẩn bị mưu kế, sắp đặt kế hoạch.
- Les politiciens dressent leurs batteries pour la campagne électorale. (Các chính trị gia đang chuẩn bị mưu kế cho chiến dịch bầu cử.)
"Mettre une arme en batterie": Chuẩn bị bắn, đưa vũ khí vào tư thế sẵn sàng khai hỏa.
- Les soldats ont mis le canon en batterie. (Những người lính đã đưa khẩu pháo vào vị trí sẵn sàng bắn.)
Biến thể và từ gần giống
Batteriste (danh từ): Người chơi trống, tay trống.
- Le batteriste du groupe est très talentueux. (Tay trống của ban nhạc rất tài năng.)
Rebattre (động từ): Đánh lại, đập lại; nói đi nói lại (một vấn đề nhàm chán).
- Il rebat toujours les mêmes arguments. (Anh ta cứ nói đi nói lại những lập luận giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Pile (danh từ giống cái): Pin, bình điện (cho thiết bị nhỏ).
- Parc (danh từ giống đực): Cụm, bãi (ví dụ: parc d'artillerie - bãi pháo).
- Percussion (danh từ giống cái): Bộ gõ (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Se mettre en batterie" (tự động từ): Chuẩn bị sẵn sàng, vào vị trí chiến đấu.
- Les troupes se sont mises en batterie avant l'aube. (Các đơn vị quân đội đã vào vị trí chiến đấu trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
"Changer ses batteries": Thay đổi chiến lược, đổi gió.
- Après cet échec, il est temps de changer nos batteries. (Sau thất bại này, đã đến lúc chúng ta phải thay đổi chiến lược.)
"Être à plat de batterie": Kiệt sức, hết năng lượng (như một cục pin hết điện).
- Après cette longue réunion, je suis à plat de batterie. (Sau cuộc họp dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
{{batterie}}
danh từ giống cái
- bộ
- Batterie de pilesbộ pin
- Batterie de cuisinebộ nồi niêu xoong chảo
- (quân sự) đội pháo; bãi pháo; ụ pháo
- (quân sự, hàng hải) giàn pháo
- bước nhảy tréo chân liên hồi (vũ ba-lê)
- (âm nhạc) bộ nhạc khí gõ (trong dàn nhạc)
- (âm nhạc) nhịp trống
- (từ cũ, nghĩa cũ) cuộc ẩu đả
- (số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) mưu kế
- Dresser ses batterieschuẩn bị mưu kế
- mettre une arme en batteriechuẩn bị bắn