batterie

Học thuật
Thân thiện
batterie

Le musicien joue de la batterie dans un groupe de jazz.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ, tập hợp: Một nhóm các vật dụng hoặc thiết bị tương tự được sử dụng cùng nhau.
    • Đội pháo; bãi pháo; ụ pháo: Trong quân sự, chỉ vị trí hoặc đơn vị nơi các khẩu pháo được bố trí.
    • Giàn pháo: Trên tàu thủy, chỉ một cụm vũ khí hạng nặng.
    • Bước nhảy tréo chân liên hồi: Trong múa ba-lê, một động tác kỹ thuật nhanh phức tạp.
    • Bộ nhạc khí : Trong dàn nhạc, chỉ nhóm các nhạc cụ như trống, chũm chọe.
    • Nhịp trống: Phần âm thanh hoặc tiết tấu do trống tạo ra.
    • Cuộc ẩu đả: Một trận đánh nhau, ẩu đả (nghĩa ).
    • Mưu kế: Những mưu mẹo, thủ đoạn (dùng số nhiều, nghĩa ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une nouvelle batterie de casseroles. (Tôi đã mua một bộ nồi mới.)
    • La batterie d'artillerie a pris position sur la colline. (Đội pháo binh đã chiếm vị trí trên đồi.)
    • Le danseur a exécuté une série de batteries impressionnantes. (Vũ công đã thực hiện một loạt các bước nhảy tréo chân đầy ấn tượng.)
    • Le son de la batterie rythmait toute la chanson. (Âm thanh của bộ trống giữ nhịp cho cả bài hát.)
    • Il a remplacé la batterie de sa voiture. (Anh ấy đã thay bình ắc-quy cho xe ô của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dresser ses batteries": Chuẩn bị mưu kế, sắp đặt kế hoạch.

    • Les politiciens dressent leurs batteries pour la campagne électorale. (Các chính trị gia đang chuẩn bị mưu kế cho chiến dịch bầu cử.)
  • "Mettre une arme en batterie": Chuẩn bị bắn, đưa vũ khí vào tư thế sẵn sàng khai hỏa.

    • Les soldats ont mis le canon en batterie. (Những người lính đã đưa khẩu pháo vào vị trí sẵn sàng bắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Batteriste (danh từ): Người chơi trống, tay trống.

    • Le batteriste du groupe est très talentueux. (Tay trống của ban nhạc rất tài năng.)
  • Rebattre (động từ): Đánh lại, đập lại; nói đi nói lại (một vấn đề nhàm chán).

    • Il rebat toujours les mêmes arguments. (Anh ta cứ nói đi nói lại những lập luận giống nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Pile (danh từ giống cái): Pin, bình điện (cho thiết bị nhỏ).
  • Parc (danh từ giống đực): Cụm, bãi (ví dụ: parc d'artillerie - bãi pháo).
  • Percussion (danh từ giống cái): Bộ (trong âm nhạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Se mettre en batterie" (tự động từ): Chuẩn bị sẵn sàng, vào vị trí chiến đấu.
    • Les troupes se sont mises en batterie avant l'aube. (Các đơn vị quân đội đã vào vị trí chiến đấu trước bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Changer ses batteries": Thay đổi chiến lược, đổi gió.

    • Après cet échec, il est temps de changer nos batteries. (Sau thất bại này, đã đến lúc chúng ta phải thay đổi chiến lược.)
  • "Être à plat de batterie": Kiệt sức, hết năng lượng (như một cục pin hết điện).

    • Après cette longue réunion, je suis à plat de batterie. (Sau cuộc họp dài đó, tôi kiệt sức rồi.)
batterie

Le musicien joue de la batterie dans un groupe de jazz.

{{batterie}}
danh từ giống cái
  1. bộ
    • Batterie de piles
      bộ pin
    • Batterie de cuisine
      bộ nồi niêu xoong chảo
  2. (quân sự) đội pháo; bãi pháo; ụ pháo
  3. (quân sự, hàng hải) giàn pháo
  4. bước nhảy tréo chân liên hồi ( ba-lê)
  5. (âm nhạc) bộ nhạc khí (trong dàn nhạc)
  6. (âm nhạc) nhịp trống
  7. (từ , nghĩa ) cuộc ẩu đả
  8. (số nhiều, từ nghĩa ) mưu kế
    • Dresser ses batteries
      chuẩn bị mưu kế
    • mettre une arme en batterie
      chuẩn bị bắn