bombie

Định nghĩa

Danh từ: "bombie" (thường dùngsố nhiều: bombies) chỉ một loại bom nhỏ chưa nổ, đặc biệt bom bi (cluster bomblet) còn sót lại sau chiến tranh. Thuật ngữ này phổ biến ở Lào để chỉ những quả bom nhỏ chưa nổ, gây nguy hiểm cho nông dân khi canh tác trên đồng ruộng.

dụ sử dụng
  • (Những quả bombie chưa nổ ở Lào vẫn gây ra nhiều tai nạn mỗi năm.)
  • (Nông dân sợ canh tác trên ruộng của họ những quả bombie ẩn dưới đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bombie field": cánh đồng bom bi chưa nổ.

    • The bombie field remains dangerous for decades after the war. (Cánh đồng bombie vẫn còn nguy hiểm trong nhiều thập kỷ sau chiến tranh.)
  • "bombie clearance": việc phá bom bi chưa nổ.

    • Bombie clearance operations are essential for safe farming. (Các hoạt động phá bombie cần thiết để canh tác an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomblet (danh từ): bom nhỏ, thường một phần của bom chùm (cluster bomb).

    • Each cluster bomb contains dozens of bomblets. (Mỗi quả bom chùm chứa hàng chục bomblet.)
  • Unexploded ordnance (UXO) (danh từ): vật liệu nổ chưa nổ (thuật ngữ chung).

    • UXO includes bombies, landmines, and other dangerous remnants of war. (UXO bao gồm bombie, mìn các tàn tích chiến tranh nguy hiểm khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bomblet: bom nhỏ (từ kỹ thuật hơn).
  • Cluster bomblet: bom bi trong bom chùm.
  • Submunition: đạn con (thuật ngữ quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "bombie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bombie".