bimbo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ trẻ bị nuông chiều bởi đàn ông giàu có quyền lực: "Bimbo" thường dùng để chỉ một phụ nữ trẻ, thường người mẫu hoặc diễn viên, được những người đàn ông lớn tuổi, giàu có quyền lực bao bọc, chiều chuộng. Từ này mang nghĩa tiêu cực, gợi ý sự thiếu thông minh hoặc chỉ được đánh giá qua ngoại hình.
dụ sử dụng
  • ( ấy thường bị giới truyền thông coi như một người phụ nữ trẻ bị nuông chiều bởi đàn ông giàu có.)
  • (Bộ phim miêu tả ấy như một người phụ nữ trẻ chỉ quan tâm đến tiền bạc, bị đàn ông giàu có nuông chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bimbo" trong ngữ cảnh xã hội: Từ này thường được dùng để chỉ trích hoặc hạ thấp phụ nữ, đặc biệt trong các cuộc tranh luận về giới tính.

    • Calling her a bimbo is a sexist insult. (Gọi ấy "bimbo" một lời xúc phạm phân biệt giới tính.)
  • "Bimbo" trong văn hóa đại chúng: Từ này xuất hiện nhiều trong phim ảnh âm nhạc, thường gắn với hình ảnh phụ nữ tóc vàng hoe, thiếu thông minh.

    • The "dumb blonde bimbo" stereotype is harmful. (Định kiến " gái tóc vàng hoe ngốc nghếch bị nuông chiều" rất hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Bimbette (danh từ): dạng nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn của "bimbo".

    • She played a bimbette in the comedy film. ( ấy đóng vai một người phụ nữ trẻ bị nuông chiều ít quan trọng hơn trong bộ phim hài.)
  • Bimbo (tính từ, hiếm): thuộc về hoặc liên quan đến kiểu người phụ nữ này.

    • Her bimbo behavior annoyed everyone. (Hành vi kiểu "bimbo" của ấy làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Doll (danh từ, nghĩa bóng): người phụ nữ trẻ đẹp nhưng bị coi thiếu thông minh.
  • Trophy wife (danh từ): người vợ trẻ đẹp được kết hôn ngoại hình, thường với người chồng giàu có.
  • Gold digger (danh từ): người phụ nữ chỉ quan tâm đến tiền bạc của đàn ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bimbo". Từ này chủ yếu được dùng như danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "Dumb blonde": thành ngữ chỉ người phụ nữ tóc vàng hoe bị cho ngốc nghếch, thường liên quan đến "bimbo".

    • She fought against the "dumb blonde" stereotype. ( ấy đấu tranh chống lại định kiến " gái tóc vàng hoe ngốc nghếch".)
  • "Arm candy": thành ngữ chỉ người bạn đồng hành hấp dẫn về ngoại hình, thường phụ nữ trẻ, được dùng để khoe mẽ.

    • He brought his arm candy to the party. (Anh ta đưa bạn gái trẻ đẹp của mình đến bữa tiệc.)