bombay
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bombay (hay còn gọi là Mumbai): Tên gọi cũ của thành phố Mumbai, một thành phố lớn nằm ở phía tây Ấn Độ, ven biển Ả Rập. Đây là thành phố lớn thứ hai của Ấn Độ (sau Kolkata) và sở hữu cảng nước sâu tự nhiên duy nhất ở miền tây Ấn Độ. Tên gọi này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa trước khi thành phố chính thức đổi tên thành Mumbai vào năm 1995.
Ví dụ sử dụng
- (Bombay là một trung tâm kinh tế và văn hóa lớn của Ấn Độ.)
- (Ngành công nghiệp điện ảnh ở Bombay sản xuất nhiều bộ phim Bollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bombay" thường được dùng trong các văn bản lịch sử, du lịch, hoặc khi nói về các sự kiện trước năm 1995.
- The Bombay Stock Exchange is one of the oldest in Asia. (Sàn giao dịch chứng khoán Bombay là một trong những sàn lâu đời nhất ở châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
Mumbai (danh từ riêng): Tên chính thức hiện tại của thành phố Bombay.
- Mumbai is the capital of the Indian state of Maharashtra. (Mumbai là thủ phủ của bang Maharashtra, Ấn Độ.)
Bombayite (danh từ): Người dân sống ở Bombay (cũ).
- He is a proud Bombayite who loves the city's history. (Anh ấy là một người Bombay tự hào, yêu thích lịch sử của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Mumbai: Tên gọi hiện đại, chính thức.
- Thành phố Ấn Độ: Mô tả chung, không cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Bombay", vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
"Bombay mix": Một loại đồ ăn nhẹ phổ biến ở Ấn Độ, gồm các loại hạt, bột chiên và gia vị.
- I bought a packet of Bombay mix for the trip. (Tôi đã mua một gói Bombay mix cho chuyến đi.)
"Bombay duck": Một loại cá khô thường được ăn kèm với cơm ở Ấn Độ.
- Bombay duck is a delicacy in many coastal regions. (Bombay duck là một món ngon ở nhiều vùng ven biển.)